Finance

Danh sách
2107:TPE
Formosan Rubber Group Inc
28,10 NT$
+1,26%
(+0,35) 1 ngày
7 thg 10, 13:16:49 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2107...
Mở
27,90 NT$
Cao
28,45 NT$
Thấp
27,80 NT$
Vốn hoá thị trường
8,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,66 N
Khối lượng
698,98 N
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,91
Cao nhất trong 52 tuần
28,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,10 NT$
EPS
1,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
368,67 Tr
Số nhân viên
218
Mở
27,90 NT$
Cao
28,45 NT$
Thấp
27,80 NT$
Vốn hoá thị trường
8,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,66 N
Khối lượng
698,98 N
Cổ tức
4,98%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,91
Cao nhất trong 52 tuần
28,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,10 NT$
EPS
1,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
368,67 Tr
Số nhân viên
218
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formosan Rubber Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên218
Ngày thành lập25 thg 10, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfrg.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,63 Tr
436,15 Tr
327,50 Tr
420,65 Tr
Giá vốn hàng bán
218,59 Tr
305,62 Tr
218,56 Tr
237,30 Tr
Chi phí doanh thu
218,59 Tr
305,62 Tr
218,56 Tr
237,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,41 Tr
2,62 Tr
2,20 Tr
2,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,52 Tr
65,89 Tr
44,95 Tr
45,40 Tr
Chi phí hoạt động
45,92 Tr
68,51 Tr
47,16 Tr
48,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
264,51 Tr
374,13 Tr
265,72 Tr
285,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,12 Tr
62,02 Tr
61,79 Tr
135,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
112,00 N
2,53 Tr
339,00 N
1,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,94 Tr
81,03 Tr
88,78 Tr
314,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
193,20 Tr
77,49 Tr
86,08 Tr
254,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,52 Tr
33,97 Tr
18,67 Tr
39,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,89%
41,92%
21,03%
12,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
179,42 Tr
47,06 Tr
70,11 Tr
275,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,76%
10,79%
21,41%
65,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
138,16 Tr
6,83 Tr
15,24 Tr
98,76 Tr
Chi phí lãi suất
-6,76 Tr
-7,85 Tr
-6,72 Tr
-7,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
131,40 Tr
-1,02 Tr
8,52 Tr
91,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,81 Tr
86,54 Tr
90,78 Tr
163,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-203,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google