Finance

Danh sách
2106:TPE
Kenda
16,75 NT$
+0,30%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 10:29:56 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2106...
Mở
16,70 NT$
Cao
16,75 NT$
Thấp
16,70 NT$
Vốn hoá thị trường
15,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
207,56 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,16 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 NT$
EPS
0,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
874,43 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
16,70 NT$
Cao
16,75 NT$
Thấp
16,70 NT$
Vốn hoá thị trường
15,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
207,56 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,16 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 NT$
EPS
0,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
874,43 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kenda Tires is a manufacturer of pneumatic tires in Taiwan since 1962 with manufacturing facilities in Taiwan, mainland China, Vietnam, and Indonesia. They make tires for bicycles, motorcycles, ATVs, trailers, automobiles, and industrial equipment. Kenda was the 27th largest tire maker in the world in 2010. In 2011, Kenda decided to sell the 50-percent share that it has in the $200 million joint venture that it started with Cooper Tire & Rubber Company in China in 2003. In 2017, Kenda expanded into Europe with its acquisition of Starco Europe A/S, a Danish supplier of wheels with $129.4 million in sales in 2017. Kenda is a tire supplier of Formula Drift since 2023, and has sponsored Fredric Aasbø and Ryan Tuerck since 2025. The company sponsors the Giant Asia Racing Team, a UCI Continental cycling team, the NBA's Cleveland Cavaliers, MLB's Cleveland Guardians, and the National Multiple Sclerosis Society's MS 150. Wikipedia
Giới thiệu về Kenda
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chínhViên Lâm, Đài Loan, Đài Loan
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkendatire.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,18 T
8,02 T
8,70 T
9,55 T
Giá vốn hàng bán
6,56 T
6,39 T
6,98 T
7,67 T
Chi phí doanh thu
6,56 T
6,39 T
6,98 T
7,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
408,41 Tr
414,44 Tr
412,54 Tr
437,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 T
1,09 T
1,04 T
1,15 T
Chi phí hoạt động
1,46 T
1,51 T
1,46 T
1,59 T
Tổng chi phí hoạt động
8,02 T
7,90 T
8,44 T
9,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
155,45 Tr
118,54 Tr
255,51 Tr
291,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,63 Tr
1,91 Tr
18,58 Tr
136,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,08 Tr
134,78 Tr
171,82 Tr
271,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,73 Tr
127,86 Tr
169,42 Tr
268,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,82 Tr
68,78 Tr
60,64 Tr
71,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,16%
51,03%
35,29%
26,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
76,25 Tr
66,00 Tr
111,18 Tr
200,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
0,82%
1,28%
2,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,07
0,12
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 Tr
108,31 Tr
44,74 Tr
56,26 Tr
Chi phí lãi suất
-115,74 Tr
-115,61 Tr
-118,74 Tr
-123,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,74 Tr
-7,30 Tr
-74,00 Tr
-67,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
541,37 Tr
511,43 Tr
654,13 Tr
692,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,35 Tr
-6,92 Tr
-2,40 Tr
-2,46 Tr
Các ứng dụng của Google