Finance

Danh sách
210540:KRX
DY Power Corp
10.850,00 ₩
+1,40%
(+150,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 210540...
Mở
10.570 ₩
Cao
10.870 ₩
Thấp
10.570 ₩
Vốn hoá thị trường
119,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 N
Khối lượng
12,54 N
Cổ tức
4,61%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,74
Cao nhất trong 52 tuần
16.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.910 ₩
EPS
2.898 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
326
Mở
10.570 ₩
Cao
10.870 ₩
Thấp
10.570 ₩
Vốn hoá thị trường
119,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,00 N
Khối lượng
12,54 N
Cổ tức
4,61%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,74
Cao nhất trong 52 tuần
16.390 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.910 ₩
EPS
2.898 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
326
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DY Power Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên326
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,53 T
86,32 T
102,89 T
115,86 T
Giá vốn hàng bán
83,19 T
77,01 T
86,42 T
100,10 T
Chi phí doanh thu
83,19 T
77,01 T
86,42 T
100,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,68 Tr
464,34 Tr
348,59 Tr
622,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,95 T
3,64 T
3,94 T
4,21 T
Chi phí hoạt động
4,33 T
4,50 T
4,71 T
5,22 T
Tổng chi phí hoạt động
87,51 T
81,51 T
91,13 T
105,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,02 T
4,81 T
11,76 T
10,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,22 T
243,91 Tr
2,99 T
861,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,32 T
4,14 T
13,57 T
12,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,23 T
6,72 T
13,57 T
12,75 T
Chi phí thuế thu nhập
1,54 T
1,05 T
3,76 T
2,45 T
Thuế suất hiệu dụng
14,88%
25,28%
27,71%
19,21%
Chi phí hoạt động khác
174,47 Tr
257,46 Tr
274,86 Tr
238,72 Tr
Thu nhập ròng
8,78 T
3,10 T
9,81 T
10,30 T
Biên lợi nhuận ròng
9,19%
3,59%
9,54%
8,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,38 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-304,53 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,07 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
113,00 Tr
116,27 Tr
122,97 Tr
130,38 Tr
EBITDA
11,11 T
8,10 T
15,04 T
13,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-61,36 Tr
-52,00 N
-10,03 Tr
-1,47 Tr
Các ứng dụng của Google