Finance

Danh sách
2102:TPE
Federal Corp
19,00 NT$
-0,26%
(-0,050) 1 ngày
24 thg 7, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2102...
Mở
19,00 NT$
Cao
19,00 NT$
Thấp
18,85 NT$
Vốn hoá thị trường
8,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,70 N
Khối lượng
223,88 N
Chỉ số P/E
2,94
Cao nhất trong 52 tuần
22,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,70 NT$
EPS
6,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
459,57 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,00 NT$
Cao
19,00 NT$
Thấp
18,85 NT$
Vốn hoá thị trường
8,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,70 N
Khối lượng
223,88 N
Chỉ số P/E
2,94
Cao nhất trong 52 tuần
22,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,70 NT$
EPS
6,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
459,57 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Federal Corporation is a Taiwan-based tire manufacturer, headquartered in Zhongli District, Taoyuan City Taiwan. Today, it operates under the name of Federal Group which includes marketing, real estate divisions, and two tire manufacturing plants: original plant in Zhongli, Taiwan and 100% owned plant in China, Jiangxi, Nanchang. The company has two major brands: Federal Tires and Hero Tires. The Federal brand is aimed at positioning on global market, and Hero is mostly targeted to the internal market of mainland China. Wikipedia
Giới thiệu về Federal Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
61,94 Tr
62,33 Tr
65,72 Tr
41,12 Tr
Giá vốn hàng bán
55,95 Tr
42,94 Tr
52,51 Tr
34,92 Tr
Chi phí doanh thu
55,95 Tr
42,94 Tr
52,51 Tr
34,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,48 Tr
1,25 Tr
1,63 Tr
5,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,30 Tr
47,60 Tr
120,25 Tr
46,77 Tr
Chi phí hoạt động
52,33 Tr
48,85 Tr
126,50 Tr
52,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,29 Tr
91,79 Tr
179,01 Tr
87,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,34 Tr
-29,45 Tr
-113,29 Tr
-46,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,24 Tr
1,80 Tr
-40,02 Tr
689,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-999,06 Tr
60,18 Tr
3,95 T
7,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-128,81 Tr
-44,98 Tr
-166,77 Tr
-32,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,10 Tr
-11,32 Tr
51,22 Tr
1,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,71%
-18,82%
1,30%
23,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,01 T
71,50 Tr
3,90 T
5,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.624,37%
114,71%
5.938,97%
14,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,88 Tr
2,74 Tr
3,89 Tr
10,67 Tr
Chi phí lãi suất
-24,88 Tr
-24,93 Tr
-18,34 Tr
-241,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-21,01 Tr
-22,19 Tr
-14,45 Tr
10,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,04 Tr
-28,68 Tr
-112,54 Tr
-46,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,69 Tr
-105,15 Tr
2,51 Tr
-40,13 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search