Finance

Danh sách
2101:TPE
Nankang Rubber Tire Corp Ltd
30,00 NT$
+0,84%
(+0,25) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2101...
Mở
29,90 NT$
Cao
30,50 NT$
Thấp
29,90 NT$
Vốn hoá thị trường
21,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
3,64 Tr
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
0,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,26
Cao nhất trong 52 tuần
39,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,65 NT$
EPS
5,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
802,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
29,90 NT$
Cao
30,50 NT$
Thấp
29,90 NT$
Vốn hoá thị trường
21,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
3,64 Tr
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
0,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,26
Cao nhất trong 52 tuần
39,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,65 NT$
EPS
5,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
802,25 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nankang Rubber Tire Corp, Ltd is a Taiwanese manufacturer of automobile tires and other synthetic rubber products. The company's products include automotive tires, and tires for light trucks, sedan cars, sport utility vehicles and snowfield-use vehicles. During the year ended 31 December 2006, the company obtained approximately 99% of its total revenue from the automobile tires business. In 2006, the company obtained approximately 35% and 32% of its total revenue from the Americas and Europe, respectively. Wikipedia
Giới thiệu về Nankang Rubber Tire Corp Ltd
Giám đốc điều hànhChing-Hsing, Chiang
Số nhân viên2,69 N
Ngày thành lập25 thg 2, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,18 T
1,74 T
5,42 T
7,63 T
Giá vốn hàng bán
1,74 T
1,39 T
3,19 T
4,31 T
Chi phí doanh thu
1,74 T
1,39 T
3,19 T
4,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,58 Tr
24,00 Tr
21,82 Tr
22,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
284,02 Tr
264,19 Tr
566,79 Tr
677,19 Tr
Chi phí hoạt động
304,07 Tr
275,25 Tr
580,34 Tr
699,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,05 T
1,66 T
3,77 T
5,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,06 Tr
76,29 Tr
1,65 T
2,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,02 Tr
47,89 Tr
31,08 Tr
10,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
120,46 Tr
1,20 T
1,44 T
1,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,01 Tr
1,21 T
1,45 T
2,42 T
Chi phí thuế thu nhập
42,82 Tr
80,98 Tr
93,76 Tr
126,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,55%
6,77%
6,52%
7,34%
Chi phí hoạt động khác
-1,75 Tr
-12,77 Tr
-8,24 Tr
-21,00 N
Thu nhập ròng
77,64 Tr
1,12 T
1,34 T
1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
3,57%
64,21%
24,78%
20,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,61 Tr
8,20 Tr
2,66 Tr
16,11 Tr
Chi phí lãi suất
-41,86 Tr
-111,64 Tr
-137,54 Tr
-124,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,25 Tr
-103,44 Tr
-134,87 Tr
-108,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
280,99 Tr
228,61 Tr
1,80 T
2,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,25 Tr
-5,80 Tr
-571,00 N
-782,00 N
Các ứng dụng của Google