Finance

Danh sách
20MICRONS:NSE
20 Microns Ltd
197,53 ₹
-0,45%
(-0,90) 1 ngày
15 thg 10, 10:35:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 20MICRONS...
Mở
198,43 ₹
Cao
199,01 ₹
Thấp
195,10 ₹
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,40 N
Khối lượng
21,81 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
237,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
129,61 ₹
EPS
19,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,29 Tr
Số nhân viên
413
Mở
198,43 ₹
Cao
199,01 ₹
Thấp
195,10 ₹
Vốn hoá thị trường
6,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,40 N
Khối lượng
21,81 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,29
Cao nhất trong 52 tuần
237,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
129,61 ₹
EPS
19,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,29 Tr
Số nhân viên
413
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 20 Microns Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên413
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang web20microns.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,31 T
2,15 T
2,61 T
2,45 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,12 T
1,44 T
1,25 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,12 T
1,44 T
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,35 Tr
208,53 Tr
311,16 Tr
232,88 Tr
Chi phí hoạt động
834,40 Tr
803,13 Tr
896,36 Tr
926,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
1,92 T
2,34 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,92 Tr
228,21 Tr
272,21 Tr
270,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,34 Tr
15,46 Tr
-94,06 Tr
13,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,56 Tr
199,31 Tr
244,50 Tr
241,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
234,56 Tr
201,64 Tr
233,47 Tr
241,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,05 Tr
50,63 Tr
68,64 Tr
64,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,03%
25,40%
28,07%
26,60%
Chi phí hoạt động khác
572,47 Tr
545,60 Tr
548,87 Tr
639,49 Tr
Thu nhập ròng
173,95 Tr
149,56 Tr
176,17 Tr
177,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
6,96%
6,74%
7,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
37,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,45 Tr
-40,78 Tr
-
-39,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,45 Tr
-40,78 Tr
37,29 Tr
-39,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,58 Tr
48,99 Tr
34,93 Tr
53,63 Tr
EBITDA
316,19 Tr
262,46 Tr
312,63 Tr
310,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google