Finance

Danh sách
Tại sao 20L tăng 18,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
20L:FRA
Bong AB
0,012 €
+18,37%
(+0,0018) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 20L...
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
126,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
980
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
126,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
980
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bong AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên980
Ngày thành lập1737
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
434,80 Tr
467,19 Tr
443,90 Tr
392,60 Tr
Giá vốn hàng bán
374,10 Tr
394,72 Tr
372,80 Tr
335,20 Tr
Chi phí doanh thu
374,10 Tr
394,72 Tr
372,80 Tr
335,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,80 Tr
55,36 Tr
62,40 Tr
68,90 Tr
Chi phí hoạt động
66,90 Tr
63,01 Tr
61,60 Tr
69,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
441,00 Tr
457,72 Tr
434,40 Tr
404,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,20 Tr
9,46 Tr
9,50 Tr
-11,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,91 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,40 Tr
6,30 Tr
-700,00 N
-22,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,40 Tr
2,66 Tr
-700,00 N
-22,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,60 Tr
538,00 N
1,00 Tr
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,76%
8,55%
-142,86%
-9,50%
Chi phí hoạt động khác
100,00 N
7,65 Tr
-800,00 N
200,00 N
Thu nhập ròng
-18,00 Tr
5,80 Tr
-1,70 Tr
-24,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,14%
1,24%
-0,38%
-6,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
272,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-10,20 Tr
-1,99 Tr
-10,20 Tr
-10,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,20 Tr
-1,72 Tr
-10,20 Tr
-10,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,70 Tr
26,06 Tr
27,40 Tr
6,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,96 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google