Finance

Danh sách
2097:HKG
Mixue
167,50 HK$
+0,78%
(+1,30) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2097...
Mở
168,20 HK$
Cao
172,00 HK$
Thấp
166,30 HK$
Vốn hoá thị trường
63,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,55 N
Khối lượng
307,12 N
Chỉ số P/E
9,88
Cao nhất trong 52 tuần
465,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
164,20 HK$
EPS
16,96 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,88 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
168,20 HK$
Cao
172,00 HK$
Thấp
166,30 HK$
Vốn hoá thị trường
63,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,55 N
Khối lượng
307,12 N
Chỉ số P/E
9,88
Cao nhất trong 52 tuần
465,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
164,20 HK$
EPS
16,96 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,88 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mixue Ice Cream & Tea là một công ty nhượng quyền chuyên bán kem mềm và đồ uống trà từ Trịnh Châu, Hà Nam, Trung Quốc và được thành lập vào tháng 6 năm 1997. Đến năm 2025, có ít nhất 46.000 cửa hàng Mixue đã hoạt động ở Trung Quốc và ở ít nhất 12 quốc gia khác ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Công ty này hoàn toàn thuộc sở hữu của hai anh em nhà họ Trương sáng lập. Mixue có mặt tại Indonesia từ năm 2020 với cửa hàng đầu tiên tại Cihampelas Walk, thành phố Bandung và hiện có hơn một nghìn cửa hàng trên khắp Indonesia. Sản phẩm này đã nhận được chứng nhận halal của Hội đồng Ulama Indonesia từ đầu năm 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Mixue
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmxbc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,34 T
9,34 T
7,61 T
7,61 T
Giá vốn hàng bán
6,47 T
6,47 T
5,29 T
5,29 T
Chi phí doanh thu
6,47 T
6,47 T
5,29 T
5,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,16 Tr
30,16 Tr
20,20 Tr
20,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
883,54 Tr
883,54 Tr
866,49 Tr
866,49 Tr
Chi phí hoạt động
918,29 Tr
918,29 Tr
887,57 Tr
887,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,39 T
7,39 T
6,18 T
6,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,95 T
1,95 T
1,43 T
1,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,96 Tr
-29,96 Tr
63,94 Tr
63,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,04 T
2,04 T
1,49 T
1,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,99 T
1,99 T
1,49 T
1,49 T
Chi phí thuế thu nhập
436,51 Tr
436,51 Tr
328,22 Tr
328,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,39%
21,39%
22,06%
22,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,60 T
1,60 T
1,15 T
1,15 T
Biên lợi nhuận ròng
17,09%
17,09%
15,09%
15,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
109,57 Tr
109,57 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,43 Tr
-1,43 Tr
-1,74 Tr
-1,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
108,14 Tr
108,14 Tr
-1,74 Tr
-1,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,07 T
2,07 T
1,55 T
1,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
685,00 N
685,00 N
-491,50 N
-491,50 N
Các ứng dụng của Google