Finance

Danh sách
2096:HKG
Simcere Pharmaceutical Group Ltd
11,02 HK$
+1,75%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2096...
Mở
10,85 HK$
Cao
11,29 HK$
Thấp
10,85 HK$
Vốn hoá thị trường
28,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 Tr
Khối lượng
5,80 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,07 HK$
EPS
0,67 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
7 N
Mở
10,85 HK$
Cao
11,29 HK$
Thấp
10,85 HK$
Vốn hoá thị trường
28,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 Tr
Khối lượng
5,80 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,07 HK$
EPS
0,67 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,57 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Simcere Pharmaceutical Group or Simcere Pharmaceutical is a manufacturer and supplier of branded generic pharmaceuticals in the Chinese market. Its focus is to introduce generic and pharmaceutical products for the treatment of diseases with high incidence and/or mortality rate. The company has introduced a generic anti-stroke medication under the brand name, Bicun, and an anti-cancer medication under the brand name, Endu. Its products include antibiotics, anti-stroke medications, anti-inflammatory drugs, anti-cancer medications and other medicines. In addition, it has obtained approvals from the China State Food and Drug Administration to manufacture and sell over 210 other products. Wikipedia
Giới thiệu về Simcere Pharmaceutical Group Ltd
Giám đốc điều hànhRen Jinsheng
Số nhân viên7,06 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhNam Kinh, Giang Tô, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang websimcere.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,07 T
2,07 T
2,29 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
365,25 Tr
365,25 Tr
382,55 Tr
382,55 Tr
Chi phí doanh thu
365,25 Tr
365,25 Tr
382,55 Tr
382,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
465,30 Tr
465,30 Tr
412,46 Tr
412,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
949,52 Tr
949,52 Tr
1,01 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,36 T
1,36 T
1,39 T
1,39 T
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
1,72 T
1,77 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
351,33 Tr
351,33 Tr
520,99 Tr
520,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
425,92 Tr
425,92 Tr
483,36 Tr
483,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
348,89 Tr
348,89 Tr
531,61 Tr
531,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,72 Tr
55,72 Tr
70,09 Tr
70,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,08%
13,08%
14,50%
14,50%
Chi phí hoạt động khác
-56,27 Tr
-56,27 Tr
-42,94 Tr
-42,94 Tr
Thu nhập ròng
370,20 Tr
370,20 Tr
414,36 Tr
414,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,86%
17,86%
18,09%
18,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,60 Tr
14,60 Tr
24,20 Tr
24,20 Tr
Chi phí lãi suất
-23,63 Tr
-23,63 Tr
-24,61 Tr
-24,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,03 Tr
-9,03 Tr
-416,00 N
-416,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
449,72 Tr
449,72 Tr
606,04 Tr
606,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-115,50 N
-115,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google