Finance

Danh sách
208A:TYO
Kozo Keikaku Engineering Holdings Inc
2.814,00 ¥
+0,32%
(+9,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 208A...
Mở
2.818 ¥
Cao
2.818 ¥
Thấp
2.807 ¥
Vốn hoá thị trường
30,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,05
Cao nhất trong 52 tuần
3.365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.771 ¥
EPS
200 ¥
Số nhân viên
764
Mở
2.818 ¥
Cao
2.818 ¥
Thấp
2.807 ¥
Vốn hoá thị trường
30,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 N
Khối lượng
2,20 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,05
Cao nhất trong 52 tuần
3.365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.771 ¥
EPS
200 ¥
Số nhân viên
764
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kozo Keikaku Engineering Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên764
Ngày thành lập1 thg 7, 2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkke-hd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,20 T
5,48 T
6,78 T
6,00 T
Giá vốn hàng bán
2,53 T
2,84 T
3,21 T
2,59 T
Chi phí doanh thu
2,53 T
2,84 T
3,21 T
2,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,79 T
1,93 T
2,04 T
1,99 T
Chi phí hoạt động
1,79 T
1,92 T
2,04 T
2,00 T
Tổng chi phí hoạt động
4,31 T
4,76 T
5,24 T
4,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-116,00 Tr
725,00 Tr
1,53 T
1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,00 Tr
-9,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-123,00 Tr
707,00 Tr
1,52 T
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-126,00 Tr
707,00 Tr
1,52 T
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
-
237,00 Tr
474,00 Tr
318,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
33,52%
31,10%
29,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-132,00 Tr
461,00 Tr
1,04 T
750,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,15%
8,41%
15,28%
12,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-13,00 Tr
-16,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,25 Tr
817,00 Tr
1,62 T
1,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google