Trang chủ208640 • KOSDAQ
add
Thumbage Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
199,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
200,00 ₩ - 248,00 ₩
Phạm vi một năm
170,00 ₩ - 810,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,19 T KRW
Số lượng trung bình
688,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 995,17 Tr | -53,73% |
Chi phí hoạt động | 2,18 T | -55,72% |
Thu nhập ròng | -3,41 T | -888,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -342,20 | -1.804,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -835,73 Tr | 65,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 T | -73,03% |
Tổng tài sản | 14,24 T | -43,23% |
Tổng nợ | 1,32 T | -46,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,41 T | -888,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -780,01 Tr | 47,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 636,78 Tr | -42,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -124,83 Tr | -7,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -263,00 Tr | 46,98% |
Dòng tiền tự do | 216,11 Tr | 106,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
52