Finance

Danh sách
2084:TADAWUL
Miahona Co SCJSC
8,91 SAR
-1,33%
(-0,12) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:16 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2084...
Mở
9,01 SAR
Cao
9,01 SAR
Thấp
8,65 SAR
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
910,00 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,04 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
157,36
Cao nhất trong 52 tuần
25,06 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 SAR
EPS
0,06 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,37 Tr
Số nhân viên
28
Mở
9,01 SAR
Cao
9,01 SAR
Thấp
8,65 SAR
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,50 Tr
Khối lượng
910,00 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,04 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
157,36
Cao nhất trong 52 tuần
25,06 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 SAR
EPS
0,06 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,37 Tr
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miahona Co SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmiahona.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
175,14 Tr
162,78 Tr
117,71 Tr
116,05 Tr
Giá vốn hàng bán
151,59 Tr
146,59 Tr
100,61 Tr
94,87 Tr
Chi phí doanh thu
151,59 Tr
146,59 Tr
100,61 Tr
94,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,64 Tr
13,59 Tr
9,24 Tr
14,35 Tr
Chi phí hoạt động
15,49 Tr
16,29 Tr
11,07 Tr
16,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
167,08 Tr
162,89 Tr
111,68 Tr
111,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,05 Tr
-101,15 N
6,03 Tr
4,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-219,54 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,13 Tr
1,48 Tr
4,80 Tr
5,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,13 Tr
1,33 Tr
4,80 Tr
5,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,04 Tr
1,02 Tr
1,69 Tr
1,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,58%
69,10%
35,19%
35,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-108,18 N
-183,21 N
-
Thu nhập ròng
4,56 Tr
-927,12 N
2,63 Tr
2,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
-0,57%
2,23%
2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,02 Tr
13,57 Tr
12,72 Tr
14,54 Tr
Chi phí lãi suất
-12,44 Tr
-12,84 Tr
-14,02 Tr
-14,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,41 Tr
735,70 N
-1,30 Tr
82,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,83 Tr
3,11 Tr
1,99 Tr
2,14 Tr
EBITDA
16,06 Tr
10,39 Tr
14,78 Tr
13,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
358,48 N
-
-
Các ứng dụng của Google