Trang chủ208350 • KOSDAQ
add
Jiransecurity Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.385,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.435,00 ₩ - 3.810,00 ₩
Phạm vi một năm
2.515,00 ₩ - 3.810,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,48 T KRW
Số lượng trung bình
68,36 N
Tỷ số P/E
15,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,37 T | 27,08% |
Chi phí hoạt động | 5,28 T | 20,80% |
Thu nhập ròng | 1,75 T | 217,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,21 | 192,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,67 T | 47,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,02 T | 5,20% |
Tổng tài sản | 87,94 T | 3,32% |
Tổng nợ | 21,55 T | 0,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,75 T | 217,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,53 T | 96,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 456,25 Tr | 155,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,11 T | -39,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,85 T | 285,45% |
Dòng tiền tự do | 3,16 T | 108,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
140