Finance

Danh sách
Tại sao 2082 giảm 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
2082:TADAWUL
Tập đoàn Năng lượng ACWA
155,20 SAR
-3,06%
(-4,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:06 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2082...
Mở
160,00 SAR
Cao
160,20 SAR
Thấp
153,40 SAR
Vốn hoá thị trường
118,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,99 N
Khối lượng
514,02 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,12 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
72,01
Cao nhất trong 52 tuần
252,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
149,40 SAR
EPS
2,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
160,00 SAR
Cao
160,20 SAR
Thấp
153,40 SAR
Vốn hoá thị trường
118,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,99 N
Khối lượng
514,02 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,12 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
72,01
Cao nhất trong 52 tuần
252,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
149,40 SAR
EPS
2,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Acwa is a developer, investor, co-owner and operator of a portfolio of power generation and desalinated water production plants with a presence in 14 countries across the Middle East, Africa, and Central and Southeast Asia. Acwa's portfolio of projects in operation and development has an investment value of USD 107.5 billion, and a capacity of 78.85 GW of power and produces 9.5 million m3 /day of desalinated water. Its energy portfolio includes thermal power plants, solar power plants, wind, water desalination plants, and green hydrogen projects. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Năng lượng ACWA
Giám đốc điều hànhMarco Arcelli
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacwapower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
2,04 T
2,02 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
706,38 Tr
1,05 T
1,10 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
706,38 Tr
1,05 T
1,10 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
532,55 Tr
520,84 Tr
412,14 Tr
446,96 Tr
Chi phí hoạt động
549,46 Tr
626,76 Tr
361,46 Tr
420,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,68 T
1,46 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
403,68 Tr
363,93 Tr
565,10 Tr
556,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,32 Tr
44,19 Tr
8,72 Tr
36,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
566,11 Tr
537,93 Tr
410,62 Tr
351,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
566,11 Tr
357,29 Tr
392,11 Tr
400,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,52 Tr
19,91 Tr
52,70 Tr
24,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,63%
3,70%
12,83%
6,94%
Chi phí hoạt động khác
16,91 Tr
105,92 Tr
-50,67 Tr
-26,46 Tr
Thu nhập ròng
371,17 Tr
572,08 Tr
344,76 Tr
308,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,37%
28,05%
17,05%
15,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
1,26
0,45
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
184,87 Tr
229,28 Tr
162,39 Tr
153,96 Tr
Chi phí lãi suất
-425,80 Tr
-433,30 Tr
-392,15 Tr
-427,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-240,93 Tr
-204,01 Tr
-229,76 Tr
-274,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
641,13 Tr
504,38 Tr
719,90 Tr
739,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,89 Tr
-37,55 Tr
-464,00 N
-638,00 N
Các ứng dụng của Google