Finance

Danh sách
2081:TADAWUL
Alkhorayef Water and Pwr Tclgs Co SJSC
83,00 SAR
-1,07%
(-0,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:16:48 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2081...
Mở
83,90 SAR
Cao
84,20 SAR
Thấp
83,00 SAR
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,18 N
Khối lượng
117,04 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,44 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
157,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
83,00 SAR
EPS
7,54 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,82 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
83,90 SAR
Cao
84,20 SAR
Thấp
83,00 SAR
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,18 N
Khối lượng
117,04 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
0,44 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
157,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
83,00 SAR
EPS
7,54 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,82 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alkhorayef Water and Pwr Tclgs Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,58 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webawpt.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
601,65 Tr
595,28 Tr
512,88 Tr
515,65 Tr
Giá vốn hàng bán
471,82 Tr
483,82 Tr
402,17 Tr
392,98 Tr
Chi phí doanh thu
471,82 Tr
483,82 Tr
402,17 Tr
392,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,99 Tr
43,54 Tr
32,37 Tr
46,78 Tr
Chi phí hoạt động
51,74 Tr
38,04 Tr
35,89 Tr
42,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
523,56 Tr
521,86 Tr
438,05 Tr
435,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,09 Tr
73,42 Tr
74,82 Tr
80,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
74,79 Tr
64,89 Tr
69,38 Tr
70,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,58 Tr
64,71 Tr
69,38 Tr
70,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,21 Tr
-1,46 Tr
4,91 Tr
6,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,96%
-2,24%
7,07%
9,82%
Chi phí hoạt động khác
-2,22 Tr
-4,59 Tr
2,25 Tr
-3,45 Tr
Thu nhập ròng
69,59 Tr
66,35 Tr
64,48 Tr
63,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,57%
11,15%
12,57%
12,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
1,84
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,91 Tr
12,33 Tr
12,78 Tr
15,34 Tr
Chi phí lãi suất
-14,04 Tr
-15,97 Tr
-16,99 Tr
-17,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,14 Tr
-3,64 Tr
-4,21 Tr
-2,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,06 Tr
89,88 Tr
91,16 Tr
96,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-215,22 N
-187,89 N
99,94 N
-145,70 N
Các ứng dụng của Google