Finance

Danh sách
2076:HKG
Kanzhun Ltd
63,25 HK$
+1,20%
(+0,75) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2076...
Mở
63,80 HK$
Cao
63,90 HK$
Thấp
62,90 HK$
Vốn hoá thị trường
61,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
128,83 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,50 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
87,15 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,36 HK$
EPS
5,74 HK$
Số nhân viên
5 N
Mở
63,80 HK$
Cao
63,90 HK$
Thấp
62,90 HK$
Vốn hoá thị trường
61,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
128,83 N
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
0,50 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
87,15 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,36 HK$
EPS
5,74 HK$
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kanzhun Ltd
Giám đốc điều hànhPeng Zhao
Số nhân viên5,22 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webir.zhipin.com
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 2,17 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
2,40 T / 2,41 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,16 T
2,08 T
2,07 T
2,40 T
Giá vốn hàng bán
307,79 Tr
309,10 Tr
298,22 Tr
312,42 Tr
Chi phí doanh thu
307,79 Tr
309,10 Tr
298,22 Tr
312,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
408,02 Tr
405,97 Tr
423,80 Tr
430,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
760,39 Tr
524,84 Tr
724,24 Tr
799,58 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 T
912,49 Tr
1,15 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,22 T
1,45 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
687,12 Tr
856,94 Tr
623,63 Tr
863,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,75 Tr
-8,59 Tr
19,38 Tr
-3,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
947,63 Tr
856,25 Tr
1,42 T
2,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
947,63 Tr
1,03 T
1,42 T
2,49 T
Chi phí thuế thu nhập
172,21 Tr
164,47 Tr
298,95 Tr
550,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,17%
19,21%
20,98%
22,08%
Chi phí hoạt động khác
-40,00 N
-18,32 Tr
-1,09 Tr
-7,14 Tr
Thu nhập ròng
806,63 Tr
694,18 Tr
1,16 T
1,95 T
Biên lợi nhuận ròng
37,29%
33,40%
55,91%
81,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,16
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
227,96 Tr
171,55 Tr
780,94 Tr
1,63 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
227,96 Tr
171,55 Tr
780,94 Tr
1,63 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
814,89 Tr
994,39 Tr
761,08 Tr
1,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
51,15 Tr
-
19,20 Tr
Các ứng dụng của Google