Finance

Danh sách
2069:TPE
Yuen Chang Stainless Steel Co Ltd
24,65 NT$
-1,60%
(-0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2069...
Mở
24,65 NT$
Cao
25,10 NT$
Thấp
24,50 NT$
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
591,58 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
27,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 NT$
EPS
2,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,05 Tr
Số nhân viên
530
Mở
24,65 NT$
Cao
25,10 NT$
Thấp
24,50 NT$
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
591,58 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
27,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 NT$
EPS
2,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,05 Tr
Số nhân viên
530
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuen Chang Stainless Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên530
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,38 T
2,38 T
2,30 T
2,70 T
Giá vốn hàng bán
2,18 T
2,14 T
2,03 T
2,24 T
Chi phí doanh thu
2,18 T
2,14 T
2,03 T
2,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,49 Tr
18,27 Tr
13,61 Tr
67,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,24 Tr
123,84 Tr
126,35 Tr
145,25 Tr
Chi phí hoạt động
135,16 Tr
141,80 Tr
139,70 Tr
212,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
2,28 T
2,16 T
2,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,86 Tr
97,24 Tr
137,98 Tr
242,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,67 Tr
5,02 Tr
19,92 Tr
2,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,83 Tr
77,41 Tr
128,56 Tr
212,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,92 Tr
76,34 Tr
129,09 Tr
210,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,19 Tr
-10,14 Tr
22,37 Tr
41,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,29%
-13,10%
17,40%
19,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,64 Tr
87,54 Tr
106,19 Tr
170,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
3,68%
4,61%
6,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,25 Tr
2,11 Tr
2,48 Tr
Chi phí lãi suất
-32,12 Tr
-31,46 Tr
-32,39 Tr
-33,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,11 Tr
-29,22 Tr
-30,28 Tr
-31,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
125,25 Tr
156,63 Tr
204,44 Tr
313,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,91 Tr
-1,07 Tr
290,00 N
-1,67 Tr
Các ứng dụng của Google