Finance

Danh sách
2062:TPE
Sunspring Metal Corp
18,00 NT$
-0,28%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 10:34:57 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2062...
Mở
17,90 NT$
Cao
18,10 NT$
Thấp
17,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,85 N
Khối lượng
48,58 N
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
66,53
Cao nhất trong 52 tuần
24,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
EPS
0,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,43 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
17,90 NT$
Cao
18,10 NT$
Thấp
17,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,85 N
Khối lượng
48,58 N
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
66,53
Cao nhất trong 52 tuần
24,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 NT$
EPS
0,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,43 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunspring Metal Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,81 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 T
1,63 T
1,63 T
1,86 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,45 T
1,46 T
1,64 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,45 T
1,46 T
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,32 Tr
8,37 Tr
14,08 Tr
13,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,84 Tr
116,77 Tr
120,87 Tr
129,85 Tr
Chi phí hoạt động
134,62 Tr
125,05 Tr
134,97 Tr
143,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,57 T
1,59 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,78 Tr
59,66 Tr
37,76 Tr
72,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
11,27 Tr
4,38 Tr
3,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,01 Tr
46,57 Tr
12,88 Tr
44,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,24 Tr
47,88 Tr
13,06 Tr
45,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,94 Tr
4,72 Tr
12,56 Tr
5,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,36%
10,15%
97,52%
12,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-26,03 Tr
41,86 Tr
460,00 N
38,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,61%
2,56%
0,03%
2,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,96 Tr
15,05 Tr
15,59 Tr
16,51 Tr
Chi phí lãi suất
-7,28 Tr
-9,77 Tr
-10,17 Tr
-11,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,67 Tr
5,28 Tr
5,42 Tr
5,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,18 Tr
211,96 Tr
190,50 Tr
223,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,77 Tr
1,31 Tr
179,00 N
1,65 Tr
Các ứng dụng của Google