Finance

Danh sách
205A:TYO
Logos Holdings Inc
1.611,00 ¥
-0,62%
(-10,00) 1 ngày
7 thg 10, 10:42:37 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 205A...
Mở
1.621 ¥
Cao
1.626 ¥
Thấp
1.611 ¥
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,70 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
2.197 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.413 ¥
EPS
204 ¥
Số nhân viên
725
Mở
1.621 ¥
Cao
1.626 ¥
Thấp
1.611 ¥
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,70 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
2.197 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.413 ¥
EPS
204 ¥
Số nhân viên
725
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Logos Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên725
Ngày thành lập9 thg 7, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
7,22 T
13,07 T
11,20 T
18,00 T
Giá vốn hàng bán
6,03 T
10,64 T
9,14 T
14,84 T
Chi phí doanh thu
6,03 T
10,64 T
9,14 T
14,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,90 T
1,84 T
1,76 T
1,62 T
Chi phí hoạt động
1,90 T
1,84 T
1,76 T
1,90 T
Tổng chi phí hoạt động
7,94 T
12,48 T
10,90 T
16,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-711,00 Tr
588,00 Tr
305,00 Tr
1,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-6,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-737,00 Tr
546,00 Tr
274,00 Tr
1,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-737,00 Tr
551,00 Tr
277,00 Tr
1,24 T
Chi phí thuế thu nhập
-206,00 Tr
202,00 Tr
98,00 Tr
390,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,95%
37,00%
35,77%
32,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-531,00 Tr
344,00 Tr
176,00 Tr
810,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,35%
2,63%
1,57%
4,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-31,00 Tr
-35,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,00 Tr
-30,00 Tr
-31,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-642,50 Tr
719,50 Tr
373,50 Tr
1,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google