Finance

Danh sách
2059:TPE
King Slide Works Co Ltd
10.580,00 NT$
-0,33%
(-35,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2059...
Mở
10.320,00 NT$
Cao
10.625,00 NT$
Thấp
10.120,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
530,02 N
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
12,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
59,42
Cao nhất trong 52 tuần
15.085,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.875,00 NT$
EPS
178,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,30 Tr
Số nhân viên
990
Mở
10.320,00 NT$
Cao
10.625,00 NT$
Thấp
10.120,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
530,02 N
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
12,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
59,42
Cao nhất trong 52 tuần
15.085,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.875,00 NT$
EPS
178,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,30 Tr
Số nhân viên
990
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về King Slide Works Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên990
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webkingslide.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
73,22 NT$ / 56,34 NT$
+29,97%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
10,83 T / 9,50 T
+13,98%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,37 T
4,95 T
5,45 T
10,83 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,18 T
1,21 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,18 T
1,21 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
133,17 Tr
137,00 Tr
142,47 Tr
206,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,48 Tr
206,53 Tr
439,66 Tr
359,62 Tr
Chi phí hoạt động
283,12 Tr
342,05 Tr
582,27 Tr
578,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,52 T
1,80 T
1,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,97 T
3,42 T
3,65 T
8,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,15 Tr
35,95 Tr
24,29 Tr
58,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,00 T
4,39 T
4,35 T
9,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,00 T
4,39 T
4,35 T
9,12 T
Chi phí thuế thu nhập
799,21 Tr
879,50 Tr
865,95 Tr
2,03 T
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
20,02%
19,90%
22,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,20 T
3,51 T
3,49 T
7,09 T
Biên lợi nhuận ròng
73,18%
71,01%
63,96%
65,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
33,26
35,74
35,85
73,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
185,92 Tr
201,55 Tr
204,65 Tr
234,51 Tr
Chi phí lãi suất
-8,21 Tr
-7,70 Tr
-7,63 Tr
-7,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
177,72 Tr
193,85 Tr
197,02 Tr
227,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,06 T
3,51 T
3,74 T
8,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-361,00 N
-115,00 N
-171,00 N
-288,00 N
Các ứng dụng của Google