Finance

Danh sách
2057:HKG
ZTO Express (Cayman) Inc
158,30 HK$
+0,64%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2057...
Mở
157,40 HK$
Cao
158,90 HK$
Thấp
155,20 HK$
Vốn hoá thị trường
120,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,85 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
1,35 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
205,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
140,60 HK$
EPS
15,13 HK$
Số nhân viên
24 N
Mở
157,40 HK$
Cao
158,90 HK$
Thấp
155,20 HK$
Vốn hoá thị trường
120,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,85 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
1,35 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,46
Cao nhất trong 52 tuần
205,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
140,60 HK$
EPS
15,13 HK$
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ZTO Express is a Chinese logistics company based in headquartered in Shanghai. It is one of the largest couriers services in China. It is dual listed on the New York Stock Exchange and as well as the Hong Kong Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về ZTO Express (Cayman) Inc
Giám đốc điều hànhLai Meisong | Lai Meisong
Số nhân viên23,9 N
Ngày thành lập8 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webzto.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
3,79 CN¥ / 3,41 CN¥
+11,26%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
14,55 T / 14,60 T
-0,33%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,86 T
14,51 T
13,28 T
14,55 T
Giá vốn hàng bán
8,91 T
10,83 T
10,05 T
10,82 T
Chi phí doanh thu
8,91 T
10,83 T
10,05 T
10,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
632,58 Tr
597,88 Tr
815,66 Tr
556,67 Tr
Chi phí hoạt động
550,93 Tr
446,50 Tr
689,95 Tr
505,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,46 T
11,28 T
10,74 T
11,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,41 T
3,24 T
2,55 T
3,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
102,31 Tr
-9,25 Tr
54,94 Tr
45,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,70 T
3,33 T
2,71 T
3,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,66 T
3,38 T
2,71 T
3,35 T
Chi phí thuế thu nhập
160,00 Tr
638,13 Tr
552,18 Tr
258,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,93%
19,16%
20,39%
7,75%
Chi phí hoạt động khác
-81,66 Tr
-151,38 Tr
-125,71 Tr
-51,33 Tr
Thu nhập ròng
2,52 T
2,63 T
2,12 T
3,05 T
Biên lợi nhuận ròng
21,27%
18,09%
15,95%
20,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,06
3,31
2,95
3,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
185,23 Tr
154,72 Tr
165,94 Tr
155,71 Tr
Chi phí lãi suất
-54,42 Tr
-27,20 Tr
-50,27 Tr
-70,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
130,81 Tr
127,51 Tr
115,67 Tr
85,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,27 T
4,12 T
3,51 T
4,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
71,35 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google