Trang chủ203650 • KOSDAQ
add
Dream Security Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.425,00 ₩ - 2.730,00 ₩
Phạm vi một năm
1.400,00 ₩ - 2.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
261,08 T KRW
Số lượng trung bình
2,35 Tr
Tỷ số P/E
31,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,68 T | 13,80% |
Chi phí hoạt động | 19,06 T | 9,16% |
Thu nhập ròng | 3,42 T | -63,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,61 | -68,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,71 T | -7,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,73 T | -0,37% |
Tổng tài sản | 571,18 T | 6,44% |
Tổng nợ | 421,25 T | 8,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,42 T | -63,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,79 T | -296,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,74 T | -185,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,18 T | 106,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,13 T | -106,14% |
Dòng tiền tự do | 1,08 T | -95,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
212