Finance

Danh sách
2034:TPE
YC Inox Co Ltd
24,05 NT$
-0,41%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2034...
Mở
24,10 NT$
Cao
24,30 NT$
Thấp
23,85 NT$
Vốn hoá thị trường
12,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
64,48
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,95 NT$
EPS
0,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,13 Tr
Số nhân viên
913
Mở
24,10 NT$
Cao
24,30 NT$
Thấp
23,85 NT$
Vốn hoá thị trường
12,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
64,48
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,95 NT$
EPS
0,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,13 Tr
Số nhân viên
913
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YC Inox Co Ltd
Giám đốc điều hànhChang Chin-Yu
Số nhân viên913
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webycinox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,96 T
2,63 T
2,83 T
3,46 T
Giá vốn hàng bán
2,58 T
2,48 T
2,60 T
3,09 T
Chi phí doanh thu
2,58 T
2,48 T
2,60 T
3,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,18 Tr
192,62 Tr
202,53 Tr
209,66 Tr
Chi phí hoạt động
207,18 Tr
192,62 Tr
202,53 Tr
209,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,79 T
2,68 T
2,80 T
3,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,91 Tr
-49,28 Tr
35,90 Tr
163,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,84 Tr
-54,16 Tr
11,66 Tr
12,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
245,34 Tr
-112,76 Tr
-13,68 Tr
81,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
235,37 Tr
-110,18 Tr
-6,37 Tr
83,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,45 Tr
-50,03 Tr
-15,46 Tr
10,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,04%
44,37%
113,00%
12,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
210,89 Tr
-62,72 Tr
1,78 Tr
71,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,14%
-2,39%
0,06%
2,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
-0,09
-
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,45 Tr
2,82 Tr
510,00 N
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-55,30 Tr
-54,15 Tr
-54,93 Tr
-61,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,85 Tr
-51,33 Tr
-54,42 Tr
-59,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
310,23 Tr
128,38 Tr
179,37 Tr
307,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,98 Tr
2,58 Tr
7,31 Tr
2,64 Tr
Các ứng dụng của Google