Finance

Danh sách
2032:TPE
Sinkang Industries Co Ltd
18,55 NT$
-0,80%
(-0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2032...
Mở
18,65 NT$
Cao
18,65 NT$
Thấp
18,35 NT$
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
455,18 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
12,69
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 NT$
EPS
1,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,52 Tr
Số nhân viên
184
Mở
18,65 NT$
Cao
18,65 NT$
Thấp
18,35 NT$
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
455,18 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
12,69
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 NT$
EPS
1,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,52 Tr
Số nhân viên
184
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinkang Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên184
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
819,06 Tr
701,35 Tr
783,72 Tr
881,83 Tr
Giá vốn hàng bán
763,24 Tr
658,29 Tr
690,42 Tr
782,86 Tr
Chi phí doanh thu
763,24 Tr
658,29 Tr
690,42 Tr
782,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,89 Tr
25,93 Tr
31,55 Tr
32,14 Tr
Chi phí hoạt động
26,64 Tr
27,27 Tr
32,37 Tr
33,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
789,88 Tr
685,56 Tr
722,79 Tr
816,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,18 Tr
15,80 Tr
60,93 Tr
65,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
689,00 N
987,00 N
1,12 Tr
1,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,28 Tr
29,17 Tr
76,56 Tr
81,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,24 Tr
29,17 Tr
76,56 Tr
81,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,90 Tr
4,21 Tr
12,53 Tr
12,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,42%
14,44%
16,36%
14,75%
Chi phí hoạt động khác
-
2,14 Tr
-
-
Thu nhập ròng
32,38 Tr
24,96 Tr
64,03 Tr
69,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,95%
3,56%
8,17%
7,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00 N
288,00 N
373,00 N
2,67 Tr
Chi phí lãi suất
-753,00 N
-714,00 N
-560,00 N
-1,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-720,00 N
-426,00 N
-187,00 N
1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,65 Tr
19,29 Tr
64,48 Tr
69,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google