Finance

Danh sách
2031:TPE
Hsin Kuang Steel Co Ltd
46,30 NT$
+0,22%
(+0,100) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2031...
Mở
45,85 NT$
Cao
46,45 NT$
Thấp
45,85 NT$
Vốn hoá thị trường
14,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
608,22 N
Khối lượng
683,32 N
Cổ tức
5,40%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,20
Cao nhất trong 52 tuần
47,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,85 NT$
EPS
6,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,28 Tr
Số nhân viên
225
Mở
45,85 NT$
Cao
46,45 NT$
Thấp
45,85 NT$
Vốn hoá thị trường
14,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
608,22 N
Khối lượng
683,32 N
Cổ tức
5,40%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,20
Cao nhất trong 52 tuần
47,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,85 NT$
EPS
6,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
310,28 Tr
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hsin Kuang Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên225
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,82 T
3,33 T
4,59 T
4,82 T
Giá vốn hàng bán
3,49 T
2,92 T
4,02 T
4,12 T
Chi phí doanh thu
3,49 T
2,92 T
4,02 T
4,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,66 Tr
168,50 Tr
141,83 Tr
262,65 Tr
Chi phí hoạt động
133,56 Tr
172,11 Tr
139,90 Tr
261,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,62 T
3,09 T
4,16 T
4,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
198,27 Tr
242,24 Tr
427,93 Tr
444,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
228,95 Tr
114,10 Tr
-246,80 Tr
1,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
238,71 Tr
250,87 Tr
146,73 Tr
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,77 Tr
243,09 Tr
148,99 Tr
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
41,79 Tr
42,23 Tr
66,92 Tr
85,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,51%
16,83%
45,61%
4,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
192,93 Tr
200,90 Tr
70,72 Tr
1,61 T
Biên lợi nhuận ròng
5,05%
6,03%
1,54%
33,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,60
0,63
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,83 Tr
11,54 Tr
13,51 Tr
58,12 Tr
Chi phí lãi suất
-109,42 Tr
-95,97 Tr
-104,47 Tr
-95,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,60 Tr
-84,44 Tr
-90,96 Tr
-37,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
263,84 Tr
318,57 Tr
507,52 Tr
524,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,05 Tr
-3,57 Tr
2,26 Tr
200,00 N
Các ứng dụng của Google