Finance

Danh sách
2029:TPE
Sheng Yu Steel Co Ltd
21,80 NT$
-0,68%
(-0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2029...
Mở
21,70 NT$
Cao
22,10 NT$
Thấp
21,65 NT$
Vốn hoá thị trường
7,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
358,72 N
Khối lượng
95,77 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,25
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
EPS
1,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,18 Tr
Số nhân viên
640
Mở
21,70 NT$
Cao
22,10 NT$
Thấp
21,65 NT$
Vốn hoá thị trường
7,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
358,72 N
Khối lượng
95,77 N
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,25
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
EPS
1,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,18 Tr
Số nhân viên
640
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sheng Yu Steel Co Ltd
Giám đốc điều hànhSoichi Kitamura
Số nhân viên640
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,93 T
2,89 T
3,11 T
3,60 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
2,54 T
2,67 T
3,00 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
2,54 T
2,67 T
3,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,56 Tr
22,49 Tr
20,61 Tr
22,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,48 Tr
214,69 Tr
274,54 Tr
374,53 Tr
Chi phí hoạt động
234,04 Tr
237,18 Tr
295,15 Tr
396,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,99 T
2,78 T
2,97 T
3,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,26 Tr
108,63 Tr
145,20 Tr
202,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 Tr
13,65 Tr
1,53 Tr
2,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,52 Tr
117,93 Tr
173,68 Tr
224,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,60 Tr
150,28 Tr
174,27 Tr
225,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,13 Tr
27,67 Tr
33,00 Tr
39,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,73%
23,46%
19,00%
17,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,55 Tr
86,54 Tr
134,37 Tr
179,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,56%
3,00%
4,32%
4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,39 Tr
19,01 Tr
18,74 Tr
19,92 Tr
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-1,32 Tr
-1,58 Tr
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,97 Tr
17,69 Tr
17,16 Tr
18,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-109,00 N
164,87 Tr
196,09 Tr
262,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
924,00 N
1,09 Tr
590,00 N
974,00 N
Các ứng dụng của Google