Finance

Danh sách
2026:HKG
Pony AI Inc
39,92 HK$
+1,58%
(+0,62) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2026...
Mở
39,96 HK$
Cao
41,20 HK$
Thấp
39,84 HK$
Vốn hoá thị trường
17,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
883,25 N
Khối lượng
513,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
136,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,08 HK$
EPS
-2,80 HK$
Số nhân viên
2 N
Mở
39,96 HK$
Cao
41,20 HK$
Thấp
39,84 HK$
Vốn hoá thị trường
17,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
883,25 N
Khối lượng
513,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
136,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,08 HK$
EPS
-2,80 HK$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pony AI Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpony.ai
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,10 US$ / -0,17 US$
+40,50%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
36,22 Tr / 35,18 Tr
+2,97%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,44 Tr
29,12 Tr
34,25 Tr
36,22 Tr
Giá vốn hàng bán
20,77 Tr
25,41 Tr
28,69 Tr
29,87 Tr
Chi phí doanh thu
20,77 Tr
25,41 Tr
28,69 Tr
29,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,68 Tr
60,52 Tr
47,88 Tr
56,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,96 Tr
17,07 Tr
16,02 Tr
15,86 Tr
Chi phí hoạt động
61,64 Tr
77,59 Tr
63,90 Tr
72,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,42 Tr
103,00 Tr
92,59 Tr
101,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,97 Tr
-73,87 Tr
-58,34 Tr
-65,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,77 Tr
-7,98 Tr
776,00 N
1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-61,57 Tr
75,45 Tr
-53,51 Tr
-45,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-48,87 Tr
-72,89 Tr
-45,76 Tr
-53,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 N
-
-
1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-61,32 Tr
23,43 Tr
-50,41 Tr
-59,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-241,00%
80,45%
-147,17%
-165,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,12
-0,09
-0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,34 Tr
8,96 Tr
11,80 Tr
10,40 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,34 Tr
8,96 Tr
11,80 Tr
10,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-54,88 Tr
-72,32 Tr
-56,78 Tr
-64,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
16,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google