Finance

Danh sách
Tại sao 2024 tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
2024:TPE
Chih Lien Industrial Co Ltd
13,20 NT$
+2,72%
(+0,35) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2024...
Mở
12,85 NT$
Cao
13,20 NT$
Thấp
12,85 NT$
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,15 N
Khối lượng
34,33 N
Chỉ số P/E
46,04
Cao nhất trong 52 tuần
18,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 NT$
EPS
0,29 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,50 Tr
Số nhân viên
140
Mở
12,85 NT$
Cao
13,20 NT$
Thấp
12,85 NT$
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,15 N
Khối lượng
34,33 N
Chỉ số P/E
46,04
Cao nhất trong 52 tuần
18,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 NT$
EPS
0,29 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,50 Tr
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chih Lien Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,47 Tr
245,65 Tr
233,43 Tr
276,96 Tr
Giá vốn hàng bán
226,48 Tr
223,90 Tr
213,89 Tr
247,19 Tr
Chi phí doanh thu
226,48 Tr
223,90 Tr
213,89 Tr
247,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,03 Tr
15,02 Tr
13,89 Tr
18,08 Tr
Chi phí hoạt động
17,03 Tr
15,02 Tr
13,89 Tr
18,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,51 Tr
238,92 Tr
227,77 Tr
265,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,04 Tr
6,73 Tr
5,66 Tr
11,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
503,00 N
907,00 N
347,00 N
751,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,57 Tr
7,66 Tr
15,61 Tr
10,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,57 Tr
8,18 Tr
4,94 Tr
10,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
252,00 N
-45,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-4,52%
-0,59%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,82 Tr
7,71 Tr
15,61 Tr
10,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,46%
3,14%
6,69%
3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 N
444,00 N
78,00 N
474,00 N
Chi phí lãi suất
-2,85 Tr
-2,77 Tr
-2,53 Tr
-2,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,84 Tr
-2,33 Tr
-2,45 Tr
-1,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,42 Tr
18,47 Tr
17,15 Tr
22,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
513,00 N
-10,66 Tr
-
Các ứng dụng của Google