Finance

Danh sách
2020:TADAWUL
SABIC Agri-Nutrients Company SJSC
113,30 SAR
-0,44%
(-0,50) 1 ngày
14 thg 10, 15:15:56 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2020...
Mở
113,80 SAR
Cao
113,90 SAR
Thấp
112,60 SAR
Vốn hoá thị trường
53,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,56 N
Khối lượng
440,05 N
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
1,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
159,30 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
108,30 SAR
EPS
8,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,51 Tr
Số nhân viên
990
Mở
113,80 SAR
Cao
113,90 SAR
Thấp
112,60 SAR
Vốn hoá thị trường
53,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,56 N
Khối lượng
440,05 N
Cổ tức
6,18%
Cổ tức hằng quý
1,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,89
Cao nhất trong 52 tuần
159,30 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
108,30 SAR
EPS
8,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,51 Tr
Số nhân viên
990
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Safco is the first petrochemical company in Saudi Arabia. It was established in 1965. SAFCO is one of the largest producers of chemicals in the world with an annual production capacity of over 4.9 million tons of fertilizers. SABIC owns 42.99% with 57.01% being held by the private sector and the public. Wikipedia
Giới thiệu về SABIC Agri-Nutrients Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên990
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,52 T
3,19 T
2,87 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
2,08 T
2,01 T
1,51 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
2,08 T
2,01 T
1,51 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,06 Tr
8,44 Tr
10,75 Tr
12,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,72 Tr
318,51 Tr
193,06 Tr
260,81 Tr
Chi phí hoạt động
219,68 Tr
324,60 Tr
200,95 Tr
289,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,30 T
2,33 T
1,71 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
861,82 Tr
1,17 T
423,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,88 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,14 T
1,36 T
451,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,15 T
1,36 T
451,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,15 Tr
118,91 Tr
96,11 Tr
87,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,15%
10,47%
7,08%
19,41%
Chi phí hoạt động khác
-6,58 Tr
-2,19 Tr
-2,15 Tr
14,76 Tr
Thu nhập ròng
1,29 T
987,88 Tr
1,23 T
378,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,63%
30,93%
42,69%
15,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,71
2,08
2,58
0,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,08 Tr
215,18 Tr
161,82 Tr
148,17 Tr
Chi phí lãi suất
-12,26 Tr
-
-19,31 Tr
-18,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
143,81 Tr
215,18 Tr
142,50 Tr
130,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
1,07 T
1,37 T
615,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,71 Tr
-
2,34 Tr
Các ứng dụng của Google