Finance

Danh sách
201872:SHE
China Merchants Port Group Ord Shs B
18,65 HK$
-0,16%
(-0,030) 1 ngày
12 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 201872...
Mở
18,68 HK$
Cao
18,68 HK$
Thấp
18,57 HK$
Vốn hoá thị trường
59,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,68 N
Khối lượng
128,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,73 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,59 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,90 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
18,68 HK$
Cao
18,68 HK$
Thấp
18,57 HK$
Vốn hoá thị trường
59,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
201,68 N
Khối lượng
128,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,73 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,59 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,90 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Merchants Port Group Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập19 thg 7, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmp1872.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,29 T
4,48 T
4,41 T
4,54 T
Giá vốn hàng bán
2,43 T
2,63 T
2,31 T
2,44 T
Chi phí doanh thu
2,43 T
2,63 T
2,31 T
2,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,55 Tr
44,07 Tr
50,14 Tr
45,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
372,72 Tr
401,60 Tr
363,86 Tr
400,08 Tr
Chi phí hoạt động
369,27 Tr
653,32 Tr
496,26 Tr
549,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
3,28 T
2,81 T
2,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 T
1,20 T
1,60 T
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,23 Tr
-355,88 Tr
46,03 Tr
-51,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,73 T
1,84 T
2,62 T
3,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,82 T
1,69 T
2,58 T
3,62 T
Chi phí thuế thu nhập
341,94 Tr
399,94 Tr
409,57 Tr
466,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,55%
21,71%
15,64%
12,86%
Chi phí hoạt động khác
-30,39 Tr
194,49 Tr
84,88 Tr
98,95 Tr
Thu nhập ròng
1,18 T
804,73 Tr
1,13 T
1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
27,48%
17,94%
25,68%
36,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,65 T
1,30 T
1,39 T
2,54 T
Chi phí lãi suất
-396,26 Tr
-497,95 Tr
-450,80 Tr
-449,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,25 T
800,90 Tr
934,95 Tr
2,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,20 T
1,92 T
2,32 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,86 Tr
4,28 Tr
-
3,14 Tr
Các ứng dụng của Google