Finance

Danh sách
2015:HKG
Li Auto Inc
44,76 HK$
+0,72%
(+0,32) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2015...
Mở
44,88 HK$
Cao
45,66 HK$
Thấp
44,36 HK$
Vốn hoá thị trường
92,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,24 Tr
Khối lượng
5,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,70 HK$
EPS
-2,68 HK$
Số nhân viên
27 N
Mở
44,88 HK$
Cao
45,66 HK$
Thấp
44,36 HK$
Vốn hoá thị trường
92,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,24 Tr
Khối lượng
5,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,70 HK$
EPS
-2,68 HK$
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Li Auto Inc. is a Chinese electric vehicle manufacturer headquartered in Beijing, with manufacturing facilities in Changzhou. Founded by Li Xiang in 2015, the company is best known for producing electric vehicles equipped with range extender petrol engines. Li Auto has vehicle manufacturing, engineering, and design services located in Changzhou, Jiangsu with corporate headquarters and research and development located in Beijing. Wikipedia
Giới thiệu về Li Auto Inc
Giám đốc điều hànhXiang Li
Số nhân viên27 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblixiang.com
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,74 CN¥ / -0,36 CN¥
-105,56%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
25,67 T / 25,07 T
+2,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,36 T
28,78 T
22,98 T
25,67 T
Giá vốn hàng bán
22,90 T
23,64 T
21,17 T
22,83 T
Chi phí doanh thu
22,90 T
23,64 T
21,17 T
22,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,97 T
3,02 T
2,72 T
2,78 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,77 T
2,65 T
2,05 T
2,28 T
Chi phí hoạt động
5,65 T
5,52 T
4,81 T
5,02 T
Tổng chi phí hoạt động
28,54 T
29,17 T
25,98 T
27,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,18 T
-393,62 Tr
-3,00 T
-2,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,50 Tr
21,93 Tr
44,25 Tr
13,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-738,93 Tr
-27,34 Tr
-2,60 T
-1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-738,93 Tr
21,63 Tr
-2,60 T
-1,83 T
Chi phí thuế thu nhập
-114,53 Tr
-47,59 Tr
-325,15 Tr
-243,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,50%
174,03%
12,50%
12,50%
Chi phí hoạt động khác
-97,16 Tr
-139,41 Tr
35,47 Tr
-35,47 Tr
Thu nhập ròng
-624,98 Tr
6,52 Tr
-2,29 T
-1,70 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,28%
0,02%
-9,96%
-6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,36
0,13
-2,09
-0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
475,44 Tr
430,73 Tr
394,02 Tr
455,03 Tr
Chi phí lãi suất
-32,66 Tr
-37,42 Tr
-40,66 Tr
-116,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
442,77 Tr
393,31 Tr
353,36 Tr
338,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-412,73 Tr
765,15 Tr
-1,84 T
-832,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
48,97 Tr
-
118,70 Tr
Các ứng dụng của Google