Finance

Danh sách
2010:TPE
Chun Yuan Steel Industry Co Ltd
22,65 NT$
+1,12%
(+0,25) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2010...
Mở
22,30 NT$
Cao
22,80 NT$
Thấp
22,30 NT$
Vốn hoá thị trường
14,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
878,61 N
Khối lượng
952,88 N
Cổ tức
8,83%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
26,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,90 NT$
EPS
2,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,30 NT$
Cao
22,80 NT$
Thấp
22,30 NT$
Vốn hoá thị trường
14,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
878,61 N
Khối lượng
952,88 N
Cổ tức
8,83%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
26,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,90 NT$
EPS
2,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
647,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chun Yuan Steel Industry is a steel producer in Taiwan. It is the largest steel company in northern Taiwan. Its factories are located in New Taipei, Taichung and Kaohsiung. Chun Yuan also invests for founding steel mills in Mainland China. Wikipedia
Giới thiệu về Chun Yuan Steel Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,27 N
Ngày thành lập7 thg 1, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcysco.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,20 T
6,03 T
6,43 T
6,45 T
Giá vốn hàng bán
5,53 T
5,38 T
5,75 T
5,63 T
Chi phí doanh thu
5,53 T
5,38 T
5,75 T
5,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
235,26 Tr
215,22 Tr
213,99 Tr
270,17 Tr
Chi phí hoạt động
221,15 Tr
223,85 Tr
218,52 Tr
269,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,75 T
5,61 T
5,97 T
5,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
450,58 Tr
424,25 Tr
464,11 Tr
552,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,60 Tr
29,96 Tr
24,06 Tr
26,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
485,76 Tr
466,05 Tr
473,00 Tr
642,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
482,53 Tr
454,96 Tr
483,76 Tr
591,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,94 Tr
82,26 Tr
98,96 Tr
129,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,43%
17,65%
20,92%
20,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
371,82 Tr
380,40 Tr
369,12 Tr
507,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,00%
6,31%
5,74%
7,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,55 Tr
2,84 Tr
2,01 Tr
13,20 Tr
Chi phí lãi suất
-31,57 Tr
-26,34 Tr
-24,68 Tr
-22,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,02 Tr
-23,49 Tr
-22,67 Tr
-9,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
518,95 Tr
499,76 Tr
543,19 Tr
646,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-613,00 N
-630,00 N
453,00 N
-6,00 N
Các ứng dụng của Google