Finance

Danh sách
2009:TYO
Torigoe Co Ltd
1.128,00 ¥
+0,71%
(+8,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2009...
Mở
1.130 ¥
Cao
1.130 ¥
Thấp
1.119 ¥
Vốn hoá thị trường
29,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,26 N
Khối lượng
22,40 N
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
23,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,27 Tr
Số nhân viên
354
Mở
1.130 ¥
Cao
1.130 ¥
Thấp
1.119 ¥
Vốn hoá thị trường
29,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,26 N
Khối lượng
22,40 N
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
23,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.025 ¥
EPS
49 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,27 Tr
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Torigoe Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập1877
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,10 T
6,73 T
6,40 T
6,74 T
Giá vốn hàng bán
4,96 T
5,34 T
5,07 T
5,36 T
Chi phí doanh thu
4,96 T
5,34 T
5,07 T
5,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
975,00 Tr
1,02 T
970,00 Tr
973,00 Tr
Chi phí hoạt động
975,00 Tr
1,02 T
970,00 Tr
973,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,94 T
6,36 T
6,04 T
6,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,00 Tr
368,00 Tr
360,00 Tr
410,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
11,00 Tr
17,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
188,00 Tr
457,00 Tr
378,00 Tr
669,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,00 Tr
458,00 Tr
379,00 Tr
669,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,00 Tr
133,00 Tr
137,00 Tr
207,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,36%
29,10%
36,24%
30,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
113,00 Tr
322,00 Tr
241,00 Tr
462,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,85%
4,78%
3,77%
6,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
88,00 Tr
10,00 Tr
246,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
79,00 Tr
2,00 Tr
236,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
334,25 Tr
550,25 Tr
542,25 Tr
596,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google