Finance

Danh sách
2009:TPE
First Copper Technology Co Ltd
39,60 NT$
-0,75%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2009...
Mở
39,95 NT$
Cao
39,95 NT$
Thấp
39,50 NT$
Vốn hoá thị trường
14,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
600,20 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,46
Cao nhất trong 52 tuần
57,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,30 NT$
EPS
1,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,62 Tr
Số nhân viên
248
Mở
39,95 NT$
Cao
39,95 NT$
Thấp
39,50 NT$
Vốn hoá thị trường
14,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
600,20 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,46
Cao nhất trong 52 tuần
57,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,30 NT$
EPS
1,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,62 Tr
Số nhân viên
248
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Copper Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên248
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfcht.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
795,25 Tr
708,20 Tr
799,07 Tr
891,80 Tr
Giá vốn hàng bán
795,67 Tr
686,94 Tr
709,37 Tr
773,35 Tr
Chi phí doanh thu
795,67 Tr
686,94 Tr
709,37 Tr
773,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,56 Tr
15,00 Tr
15,59 Tr
16,71 Tr
Chi phí hoạt động
16,56 Tr
15,00 Tr
15,61 Tr
16,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
812,23 Tr
701,93 Tr
724,98 Tr
790,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,98 Tr
6,27 Tr
74,09 Tr
101,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,82 Tr
219,30 Tr
8,53 Tr
2,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
194,76 Tr
8,21 Tr
76,67 Tr
97,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,63 Tr
8,68 Tr
76,51 Tr
97,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
7,24 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
88,13%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
194,76 Tr
975,00 N
76,67 Tr
97,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,49%
0,14%
9,60%
10,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
208,58 Tr
-
111,00 N
267,00 N
Chi phí lãi suất
-6,13 Tr
-214,83 Tr
-6,84 Tr
-7,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
202,44 Tr
-214,83 Tr
-6,73 Tr
-7,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
18,00 N
18,00 N
EBITDA
6,89 Tr
30,43 Tr
98,31 Tr
125,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-129,00 N
-
-167,00 N
-13,00 N
Các ứng dụng của Google