Finance

Danh sách
2008:TPE
Kao Hsiung Chang Iron & Steel Corp
30,85 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2008...
Mở
30,50 NT$
Cao
30,90 NT$
Thấp
30,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,82 N
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,97
Cao nhất trong 52 tuần
31,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 NT$
EPS
0,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,85 Tr
Số nhân viên
222
Mở
30,50 NT$
Cao
30,90 NT$
Thấp
30,50 NT$
Vốn hoá thị trường
5,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,82 N
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
47,97
Cao nhất trong 52 tuần
31,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 NT$
EPS
0,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,85 Tr
Số nhân viên
222
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kao Hsiung Chang Iron & Steel Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên222
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkhc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
462,99 Tr
360,43 Tr
349,98 Tr
471,68 Tr
Giá vốn hàng bán
383,53 Tr
296,37 Tr
289,72 Tr
393,37 Tr
Chi phí doanh thu
383,53 Tr
296,37 Tr
289,72 Tr
393,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,04 Tr
29,42 Tr
26,00 Tr
29,60 Tr
Chi phí hoạt động
27,04 Tr
29,42 Tr
26,00 Tr
29,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
410,56 Tr
325,78 Tr
315,72 Tr
422,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,43 Tr
34,65 Tr
34,26 Tr
48,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
563,07 N
-1,46 Tr
4,64 Tr
2,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,87 Tr
6,29 Tr
25,82 Tr
42,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,87 Tr
6,29 Tr
28,15 Tr
42,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
6,94 Tr
1,90 Tr
756,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
110,24%
7,35%
1,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
57,87 Tr
-644,00 N
23,92 Tr
41,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,50%
-0,18%
6,84%
8,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,04 Tr
896,00 N
14,94 Tr
15,59 Tr
Chi phí lãi suất
-25,99 Tr
-25,85 Tr
-26,02 Tr
-25,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,95 Tr
-24,95 Tr
-11,08 Tr
-9,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,60 Tr
48,49 Tr
47,67 Tr
61,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
2,33 Tr
Các ứng dụng của Google