Finance

Danh sách
200880:KRX
Seoyon E Hwa Co Ltd
10.660,00 ₩
+0,85%
(+90,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:45:17 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200880...
Mở
10.230 ₩
Cao
10.720 ₩
Thấp
10.230 ₩
Vốn hoá thị trường
288,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,66 N
Khối lượng
5,91 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
2,26
Cao nhất trong 52 tuần
18.310 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.390 ₩
EPS
4.716 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10.230 ₩
Cao
10.720 ₩
Thấp
10.230 ₩
Vốn hoá thị trường
288,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,66 N
Khối lượng
5,91 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
2,26
Cao nhất trong 52 tuần
18.310 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.390 ₩
EPS
4.716 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seoyon E Hwa Co Ltd
Giám đốc điều hànhYongsuk Kang
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhanileh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 NT
1,14 NT
1,19 NT
1,25 NT
Giá vốn hàng bán
933,28 T
987,45 T
1,02 NT
1,08 NT
Chi phí doanh thu
933,28 T
987,45 T
1,02 NT
1,08 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,25 T
5,18 T
2,06 T
2,04 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,05 T
115,57 T
104,63 T
107,49 T
Chi phí hoạt động
114,24 T
134,25 T
118,42 T
121,60 T
Tổng chi phí hoạt động
1,05 NT
1,12 NT
1,14 NT
1,20 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,00 T
21,19 T
48,71 T
51,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,71 T
-492,74 Tr
1,26 T
-37,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,22 T
8,70 T
67,70 T
52,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,01 T
35,35 T
67,85 T
55,36 T
Chi phí thuế thu nhập
10,58 T
9,20 T
20,87 T
18,65 T
Thuế suất hiệu dụng
17,87%
105,79%
30,83%
35,35%
Chi phí hoạt động khác
2,53 T
4,95 T
3,51 T
2,60 T
Thu nhập ròng
48,80 T
-1,75 T
47,55 T
32,83 T
Biên lợi nhuận ròng
4,45%
-0,15%
4,00%
2,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,81 N
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 T
2,70 T
1,47 T
1,27 T
Chi phí lãi suất
-8,87 T
-6,71 T
-10,20 T
-10,65 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,48 T
-4,01 T
-8,73 T
-9,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,85 T
3,68 T
4,07 T
3,44 T
EBITDA
92,68 T
74,26 T
97,89 T
100,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
782,37 Tr
4,40 T
153,96 Tr
2,60 T
Các ứng dụng của Google