Finance

Danh sách
2007:TPE
Yieh Hsing Enterprise Co Ltd
7,05 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 13:30:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2007...
Mở
7,28 NT$
Cao
7,28 NT$
Thấp
7,02 NT$
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,65 N
Khối lượng
178,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,63 NT$
EPS
-2,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
530,65 Tr
Số nhân viên
469
Mở
7,28 NT$
Cao
7,28 NT$
Thấp
7,02 NT$
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,65 N
Khối lượng
178,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,63 NT$
EPS
-2,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
530,65 Tr
Số nhân viên
469
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yieh Hsing Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên469
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyheco.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 T
971,18 Tr
1,05 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
1,34 T
1,25 T
1,14 T
1,27 T
Chi phí doanh thu
1,34 T
1,25 T
1,14 T
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,72 Tr
45,96 Tr
52,34 Tr
45,20 Tr
Chi phí hoạt động
48,72 Tr
45,96 Tr
52,34 Tr
45,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,30 T
1,19 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-161,67 Tr
-329,74 Tr
-140,81 Tr
-103,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
287,00 N
8,26 Tr
5,50 Tr
-75,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-279,35 Tr
-403,71 Tr
-225,67 Tr
-182,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-277,64 Tr
-402,84 Tr
-225,76 Tr
-187,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,22 Tr
-34,99 Tr
15,55 Tr
12,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,60%
8,67%
-6,89%
-7,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-300,57 Tr
-368,71 Tr
-241,22 Tr
-195,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,52%
-37,97%
-22,96%
-16,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
191,00 N
1,32 Tr
190,00 N
1,51 Tr
Chi phí lãi suất
-50,67 Tr
-43,70 Tr
-51,60 Tr
-48,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,48 Tr
-42,38 Tr
-51,40 Tr
-47,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-85,00 Tr
-253,35 Tr
-63,50 Tr
-24,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,15 Tr
370,00 N
-
38,00 N
Các ứng dụng của Google