Finance

Danh sách
200725:SHE
Tập đoàn Công nghệ BOE
4,90 HK$
+1,03%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200725...
Mở
4,84 HK$
Cao
4,90 HK$
Thấp
4,79 HK$
Vốn hoá thị trường
202,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,95
Cao nhất trong 52 tuần
6,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
692,88 Tr
Số nhân viên
110 N
Mở
4,84 HK$
Cao
4,90 HK$
Thấp
4,79 HK$
Vốn hoá thị trường
202,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,95
Cao nhất trong 52 tuần
6,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 HK$
EPS
0,20 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
692,88 Tr
Số nhân viên
110 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BOE Technology Group Co., Ltd., or Jingdongfang, is a Chinese electronic components producer founded in April 1993. Its core businesses are interface devices, smart IoT systems and smart medicine and engineering integration. BOE is one of the world's largest manufacturers of LCD, OLEDs and flexible displays. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Công nghệ BOE
Giám đốc điều hànhYanshun Chen
Số nhân viên110 N
Ngày thành lập9 thg 4, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,27 T
50,04 T
51,00 T
52,13 T
Giá vốn hàng bán
44,38 T
44,13 T
43,05 T
45,49 T
Chi phí doanh thu
44,38 T
44,13 T
43,05 T
45,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,51 T
4,28 T
3,34 T
3,43 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,09 T
2,27 T
1,98 T
2,01 T
Chi phí hoạt động
4,77 T
8,30 T
5,14 T
5,35 T
Tổng chi phí hoạt động
49,15 T
52,43 T
48,18 T
50,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,12 T
-2,39 T
2,82 T
1,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
283,96 Tr
-641,21 Tr
-353,73 Tr
-575,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,74 T
1,07 T
2,46 T
4,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,15 T
-3,33 T
2,16 T
1,99 T
Chi phí thuế thu nhập
364,27 Tr
450,84 Tr
755,48 Tr
1,48 T
Thuế suất hiệu dụng
20,94%
42,00%
30,65%
30,83%
Chi phí hoạt động khác
-838,49 Tr
1,76 T
-188,02 Tr
-113,03 Tr
Thu nhập ròng
1,35 T
1,26 T
1,71 T
3,54 T
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
2,51%
3,35%
6,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,03
0,04
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
578,09 Tr
499,00 Tr
466,62 Tr
2,03 T
Chi phí lãi suất
-807,32 Tr
-803,57 Tr
-773,84 Tr
-755,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-229,23 Tr
-304,57 Tr
-307,22 Tr
1,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,57 T
7,14 T
12,34 T
10,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,38 Tr
-30,43 Tr
-
-8,89 Tr
Các ứng dụng của Google