Finance

Danh sách
200625:SHE
Ô tô Trường An
3,21 HK$
-1,23%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200625...
Mở
3,22 HK$
Cao
3,24 HK$
Thấp
3,19 HK$
Vốn hoá thị trường
62,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
2,75 Tr
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,33
Cao nhất trong 52 tuần
4,81 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,93 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
58 N
Mở
3,22 HK$
Cao
3,24 HK$
Thấp
3,19 HK$
Vốn hoá thị trường
62,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
2,75 Tr
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,33
Cao nhất trong 52 tuần
4,81 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,93 HK$
EPS
0,26 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
58 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ô tô Trường An
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58,3 N
Ngày thành lập31 thg 10, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,24 T
49,07 T
32,71 T
32,93 T
Giá vốn hàng bán
35,54 T
41,02 T
28,10 T
28,48 T
Chi phí doanh thu
35,54 T
41,02 T
28,10 T
28,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,76 T
2,12 T
1,37 T
1,78 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,07 T
3,86 T
2,26 T
3,24 T
Chi phí hoạt động
6,64 T
6,80 T
4,16 T
4,97 T
Tổng chi phí hoạt động
42,19 T
47,82 T
32,27 T
33,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,60 Tr
1,25 T
439,96 Tr
-523,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,96 Tr
1,41 T
-
-40,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
330,99 Tr
1,36 T
228,33 Tr
30,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
264,83 Tr
1,36 T
177,01 Tr
-140,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-21,00 Tr
334,63 Tr
8,81 Tr
69,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,34%
24,65%
3,86%
226,92%
Chi phí hoạt động khác
814,69 Tr
836,62 Tr
538,05 Tr
-40,80 Tr
Thu nhập ròng
764,00 Tr
1,02 T
350,52 Tr
466,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
2,08%
1,07%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 T
-
51,30 Tr
653,45 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,30 T
-314,24 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
1,56 T
-1,30 T
-262,95 Tr
653,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,46 T
2,78 T
1,97 T
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,01 Tr
-173,69 Tr
-
-75,17 Tr
Các ứng dụng của Google