Finance

Danh sách
Tại sao 200581 giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
200581:SHE
Weifu High-Technology Ord Shs B
12,89 HK$
-2,20%
(-0,29) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200581...
Mở
13,05 HK$
Cao
13,15 HK$
Thấp
12,89 HK$
Vốn hoá thị trường
16,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
508,13 N
Khối lượng
367,45 N
Cổ tức
7,76%
Cổ tức hằng quý
0,25 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,30
Cao nhất trong 52 tuần
15,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,55 HK$
EPS
1,25 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,38 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
13,05 HK$
Cao
13,15 HK$
Thấp
12,89 HK$
Vốn hoá thị trường
16,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
508,13 N
Khối lượng
367,45 N
Cổ tức
7,76%
Cổ tức hằng quý
0,25 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,30
Cao nhất trong 52 tuần
15,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,55 HK$
EPS
1,25 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,38 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weifu High-Technology Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,92 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webweifu.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,74 T
3,52 T
3,00 T
3,58 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
3,09 T
2,47 T
3,02 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
3,09 T
2,47 T
3,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
171,35 Tr
173,48 Tr
165,26 Tr
172,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,69 Tr
317,44 Tr
231,27 Tr
214,19 Tr
Chi phí hoạt động
400,25 Tr
814,61 Tr
390,22 Tr
405,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,55 T
3,90 T
2,86 T
3,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,52 Tr
-378,48 Tr
138,44 Tr
160,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,37 Tr
-17,20 Tr
-6,65 Tr
4,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
460,49 Tr
-52,45 Tr
410,17 Tr
495,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
551,29 Tr
143,99 Tr
436,09 Tr
522,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,33 Tr
11,17 Tr
36,46 Tr
23,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,03%
-21,30%
8,89%
4,74%
Chi phí hoạt động khác
1,62 Tr
-18,11 Tr
-8,97 Tr
16,85 Tr
Thu nhập ròng
450,24 Tr
-83,95 Tr
374,33 Tr
462,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,44%
-2,38%
12,49%
12,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
368,48 Tr
544,60 Tr
311,69 Tr
378,52 Tr
Chi phí lãi suất
-3,39 Tr
-10,16 Tr
-7,39 Tr
-8,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
365,09 Tr
534,44 Tr
304,30 Tr
370,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
346,50 Tr
-215,25 Tr
301,68 Tr
331,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,04 Tr
-17,66 Tr
-
-4,79 Tr
Các ứng dụng của Google