Finance

Danh sách
200553:SHE
ADAMA Ord Shs B
2,77 HK$
-0,36%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200553...
Mở
2,73 HK$
Cao
2,77 HK$
Thấp
2,68 HK$
Vốn hoá thị trường
11,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,41 N
Khối lượng
101,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 HK$
EPS
-0,17 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,74 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2,73 HK$
Cao
2,77 HK$
Thấp
2,68 HK$
Vốn hoá thị trường
11,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,41 N
Khối lượng
101,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 HK$
EPS
-0,17 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,74 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ADAMA Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,26 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadama.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,65 T
7,27 T
7,21 T
7,27 T
Giá vốn hàng bán
4,95 T
5,48 T
5,00 T
5,60 T
Chi phí doanh thu
4,95 T
5,48 T
5,00 T
5,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
90,62 Tr
117,28 Tr
105,00 Tr
106,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 T
1,44 T
1,48 T
1,17 T
Chi phí hoạt động
1,44 T
1,59 T
1,60 T
1,34 T
Tổng chi phí hoạt động
6,39 T
7,07 T
6,60 T
6,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,99 Tr
198,81 Tr
610,00 Tr
329,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-760,97 Tr
652,44 Tr
-1,00 Tr
-172,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-291,87 Tr
-282,15 Tr
424,00 Tr
-31,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-245,11 Tr
-302,90 Tr
265,00 Tr
-320,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,59 Tr
340,76 Tr
-145,00 Tr
104,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-17,33%
-120,77%
-34,20%
-331,55%
Chi phí hoạt động khác
15,33 Tr
29,78 Tr
14,00 Tr
32,92 Tr
Thu nhập ròng
-342,45 Tr
-622,91 Tr
569,00 Tr
-136,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,15%
-8,57%
7,90%
-1,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,12 Tr
95,51 Tr
-
76,61 Tr
Chi phí lãi suất
-
-538,92 Tr
-344,00 Tr
-139,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,12 Tr
-443,41 Tr
-344,00 Tr
-62,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
731,38 Tr
649,00 Tr
1,06 T
759,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,05 Tr
-16,72 Tr
-
-306,35 Tr
Các ứng dụng của Google