Finance

Danh sách
200550:SHE
Ô tô Giang Lăng
9,73 HK$
-0,41%
(-0,040) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200550...
Mở
9,69 HK$
Cao
9,77 HK$
Thấp
9,63 HK$
Vốn hoá thị trường
11,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,30 N
Khối lượng
236,20 N
Cổ tức
5,71%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
11,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 HK$
EPS
1,40 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
344,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
9,69 HK$
Cao
9,77 HK$
Thấp
9,63 HK$
Vốn hoá thị trường
11,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
229,30 N
Khối lượng
236,20 N
Cổ tức
5,71%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
11,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 HK$
EPS
1,40 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
344,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jiangling Motors Corporation Limited, abbreviated JMC, is a Chinese automobile manufacturer. According to company and press reports, the largest shareholder of JMC is Jiangling Investment, a company controlled equally by the state-owned enterprises Changan and Jiangling Motors Corporation Group. Wikipedia
Giới thiệu về Ô tô Giang Lăng
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập28 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjmc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,20 T
11,88 T
9,04 T
10,33 T
Giá vốn hàng bán
7,91 T
10,45 T
7,97 T
9,04 T
Chi phí doanh thu
7,91 T
10,45 T
7,97 T
9,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
311,22 Tr
251,85 Tr
338,13 Tr
287,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
445,68 Tr
555,21 Tr
411,35 Tr
382,31 Tr
Chi phí hoạt động
820,54 Tr
1,51 T
704,68 Tr
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
8,73 T
11,96 T
8,68 T
10,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
465,61 Tr
-79,16 Tr
358,19 Tr
262,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,35 Tr
9,55 Tr
4,28 Tr
-4,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
289,39 Tr
288,06 Tr
377,86 Tr
453,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
494,75 Tr
-33,84 Tr
383,64 Tr
281,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
566,80 Tr
-75,13 Tr
39,69 Tr
50,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
195,86%
-26,08%
10,50%
11,17%
Chi phí hoạt động khác
63,06 Tr
700,31 Tr
-46,87 Tr
353,03 Tr
Thu nhập ròng
16,41 Tr
438,33 Tr
340,47 Tr
398,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,18%
3,69%
3,77%
3,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,50 Tr
53,22 Tr
23,09 Tr
18,45 Tr
Chi phí lãi suất
-5,48 Tr
-4,79 Tr
-1,92 Tr
-2,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,02 Tr
48,43 Tr
21,17 Tr
16,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
802,60 Tr
309,17 Tr
746,52 Tr
662,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,41 Tr
-59,56 Tr
-
-4,57 Tr
Các ứng dụng của Google