Finance

Danh sách
200541:SHE
Foshan Electrical and Lighting Ord Shs B
1,85 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:31 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200541...
Mở
1,83 HK$
Cao
1,85 HK$
Thấp
1,83 HK$
Vốn hoá thị trường
6,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,31 N
Khối lượng
49,24 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,08
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,81 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,67 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
1,83 HK$
Cao
1,85 HK$
Thấp
1,83 HK$
Vốn hoá thị trường
6,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,31 N
Khối lượng
49,24 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,08
Cao nhất trong 52 tuần
2,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,81 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,67 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foshan Electrical and Lighting Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webchinafsl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,15 T
2,26 T
2,10 T
2,00 T
Giá vốn hàng bán
1,76 T
1,98 T
1,77 T
1,67 T
Chi phí doanh thu
1,76 T
1,98 T
1,77 T
1,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
144,12 Tr
127,48 Tr
120,25 Tr
124,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,18 Tr
235,82 Tr
189,86 Tr
221,89 Tr
Chi phí hoạt động
308,49 Tr
418,94 Tr
309,65 Tr
366,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,07 T
2,39 T
2,08 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,46 Tr
-130,10 Tr
19,77 Tr
-41,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
4,82 Tr
-10,74 Tr
12,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,64 Tr
69,93 Tr
9,93 Tr
12,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,03 Tr
-108,54 Tr
21,17 Tr
-28,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
878,96 N
33,90 Tr
9,14 Tr
7,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,47%
48,47%
92,12%
54,78%
Chi phí hoạt động khác
-30,85 Tr
48,05 Tr
-4,91 Tr
21,64 Tr
Thu nhập ròng
26,01 Tr
73,84 Tr
26,14 Tr
15,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,21%
3,26%
1,25%
0,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,37 Tr
31,94 Tr
18,68 Tr
28,06 Tr
Chi phí lãi suất
-5,11 Tr
-6,74 Tr
-6,54 Tr
-4,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,26 Tr
25,20 Tr
12,14 Tr
23,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
212,17 Tr
9,62 Tr
159,49 Tr
99,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,69 N
-138,72 Tr
-
-2,74 Tr
Các ứng dụng của Google