Finance

Danh sách
200539:SHE
Guangdong Electric Power Development Ord Shs B
1,84 HK$
-0,54%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200539...
Mở
1,84 HK$
Cao
1,85 HK$
Thấp
1,82 HK$
Vốn hoá thị trường
23,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,89 N
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
580,44
Cao nhất trong 52 tuần
2,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
798,41 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
1,84 HK$
Cao
1,85 HK$
Thấp
1,82 HK$
Vốn hoá thị trường
23,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
509,89 N
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
580,44
Cao nhất trong 52 tuần
2,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
798,41 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Electric Power Development Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,58 T
13,82 T
11,35 T
14,98 T
Giá vốn hàng bán
12,29 T
12,35 T
10,56 T
14,77 T
Chi phí doanh thu
12,29 T
12,35 T
10,56 T
14,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
309,47 Tr
-63,32 Tr
44,94 Tr
128,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
445,90 Tr
663,60 Tr
325,66 Tr
360,69 Tr
Chi phí hoạt động
825,43 Tr
760,10 Tr
447,73 Tr
580,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,12 T
13,11 T
11,01 T
15,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 T
716,15 Tr
340,80 Tr
-368,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,18 Tr
-48,05 Tr
-44,44 Tr
-37,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
939,48 Tr
249,36 Tr
-60,01 Tr
-444,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,14 T
325,91 Tr
-87,33 Tr
-605,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
165,28 Tr
89,20 Tr
120,25 Tr
67,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,59%
35,77%
-200,38%
-15,17%
Chi phí hoạt động khác
69,13 Tr
160,29 Tr
74,14 Tr
90,26 Tr
Thu nhập ròng
551,46 Tr
16,01 Tr
-151,65 Tr
-394,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
0,12%
-1,34%
-2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
215,55 Tr
203,79 Tr
14,89 Tr
580,05 Tr
Chi phí lãi suất
-563,30 Tr
-545,99 Tr
-562,26 Tr
-616,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-347,76 Tr
-342,20 Tr
-547,36 Tr
-36,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,78 T
2,17 T
1,79 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,53 N
-20,34 Tr
-
-25,32 Tr
Các ứng dụng của Google