Finance

Danh sách
200521:SHE
Changhong Meiling Ord Shs B
2,79 HK$
-1,41%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200521...
Mở
2,86 HK$
Cao
2,88 HK$
Thấp
2,78 HK$
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
486,36 N
Khối lượng
332,60 N
Cổ tức
7,53%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,33
Cao nhất trong 52 tuần
4,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,21 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,19 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
2,86 HK$
Cao
2,88 HK$
Thấp
2,78 HK$
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
486,36 N
Khối lượng
332,60 N
Cổ tức
7,53%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,33
Cao nhất trong 52 tuần
4,69 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,21 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,19 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changhong Meiling Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,32 T
5,01 T
7,32 T
8,81 T
Giá vốn hàng bán
6,56 T
4,49 T
6,63 T
8,24 T
Chi phí doanh thu
6,56 T
4,49 T
6,63 T
8,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
202,95 Tr
205,40 Tr
161,50 Tr
175,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
457,66 Tr
523,73 Tr
432,81 Tr
497,56 Tr
Chi phí hoạt động
567,82 Tr
782,47 Tr
612,80 Tr
713,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,13 T
5,28 T
7,24 T
8,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
188,65 Tr
-260,06 Tr
83,90 Tr
-141,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,29 Tr
80,04 Tr
-4,43 Tr
3,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,53 Tr
-60,24 Tr
78,66 Tr
5,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,25 Tr
-231,27 Tr
123,20 Tr
-79,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,56 Tr
13,33 Tr
4,37 Tr
14,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,16%
-22,13%
5,55%
259,08%
Chi phí hoạt động khác
-50,47 Tr
87,05 Tr
7,75 Tr
30,20 Tr
Thu nhập ròng
71,22 Tr
-78,00 Tr
70,25 Tr
-12,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,97%
-1,56%
0,96%
-0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,55 Tr
54,84 Tr
51,17 Tr
58,89 Tr
Chi phí lãi suất
-7,92 Tr
-9,42 Tr
-7,45 Tr
-13,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
51,63 Tr
45,41 Tr
43,72 Tr
45,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
292,23 Tr
-154,30 Tr
189,67 Tr
-31,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
108,66 N
-107,82 N
-
-9,85 N
Các ứng dụng của Google