Finance

Danh sách
200512:SHE
Tsann Kuen China Enterprise Co Ltd
2,14 HK$
+0,94%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200512...
Mở
2,13 HK$
Cao
2,19 HK$
Thấp
2,12 HK$
Vốn hoá thị trường
393,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
149,29 N
Khối lượng
479,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,52 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2,13 HK$
Cao
2,19 HK$
Thấp
2,12 HK$
Vốn hoá thị trường
393,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
149,29 N
Khối lượng
479,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,52 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsann Kuen China Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,48 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeupa.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
397,56 Tr
294,44 Tr
300,05 Tr
281,26 Tr
Giá vốn hàng bán
338,82 Tr
266,59 Tr
271,01 Tr
270,58 Tr
Chi phí doanh thu
338,82 Tr
266,59 Tr
271,01 Tr
270,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,59 Tr
12,72 Tr
14,77 Tr
13,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,30 Tr
23,89 Tr
24,58 Tr
25,81 Tr
Chi phí hoạt động
46,92 Tr
37,66 Tr
45,85 Tr
37,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
385,74 Tr
304,25 Tr
316,87 Tr
308,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,82 Tr
-9,81 Tr
-16,82 Tr
-26,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,62 Tr
-4,76 Tr
-3,41 Tr
3,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,88 Tr
-1,70 Tr
-18,20 Tr
-28,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,41 Tr
-10,13 Tr
-18,09 Tr
-28,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,01 Tr
-1,54 Tr
-1,48 Tr
-4,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,43%
90,70%
8,14%
15,90%
Chi phí hoạt động khác
2,19 Tr
2,04 Tr
2,82 Tr
2,05 Tr
Thu nhập ròng
7,31 Tr
234,52 N
-11,56 Tr
-17,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
0,08%
-3,85%
-6,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,71 Tr
7,63 Tr
7,23 Tr
5,76 Tr
Chi phí lãi suất
-5,24 Tr
-4,78 Tr
-5,10 Tr
-4,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,46 Tr
2,86 Tr
2,13 Tr
873,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,49 Tr
-1,24 Tr
-8,25 Tr
-17,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,27 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google