Finance

Danh sách
200429:SHE
Guangdong Provincial Expressway Development Ord Shs B
9,31 HK$
-0,32%
(-0,030) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200429...
Mở
9,33 HK$
Cao
9,33 HK$
Thấp
9,29 HK$
Vốn hoá thị trường
26,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
522,36 N
Khối lượng
603,32 N
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
9,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,18 HK$
EPS
0,76 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
9,33 HK$
Cao
9,33 HK$
Thấp
9,29 HK$
Vốn hoá thị trường
26,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
522,36 N
Khối lượng
603,32 N
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,22
Cao nhất trong 52 tuần
9,90 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,18 HK$
EPS
0,76 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
348,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Provincial Expressway Development Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,03 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgpedcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,11 T
1,08 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
372,67 Tr
539,96 Tr
342,61 Tr
338,12 Tr
Chi phí doanh thu
372,67 Tr
539,96 Tr
342,61 Tr
338,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
127,01 N
5,24 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,45 Tr
73,59 Tr
41,49 Tr
47,49 Tr
Chi phí hoạt động
-279,82 Tr
414,04 Tr
38,66 Tr
58,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,85 Tr
954,00 Tr
381,27 Tr
396,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
153,23 Tr
696,78 Tr
644,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-331,59 Tr
308,99 Tr
-33,28 N
288,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
881,63 Tr
501,13 Tr
808,87 Tr
699,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
880,76 Tr
470,39 Tr
807,07 Tr
700,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
206,04 Tr
127,95 Tr
182,88 Tr
155,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,37%
25,53%
22,61%
22,17%
Chi phí hoạt động khác
4,04 Tr
9,33 Tr
4,27 Tr
4,04 Tr
Thu nhập ròng
488,02 Tr
256,17 Tr
451,89 Tr
398,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,21%
23,14%
41,92%
38,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,56 Tr
47,16 Tr
150,32 Tr
95,74 Tr
Chi phí lãi suất
-26,92 Tr
-39,40 Tr
-40,00 Tr
-39,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
60,64 Tr
7,77 Tr
110,33 Tr
56,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
407,93 Tr
951,48 Tr
892,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-23,94 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google