Finance

Danh sách
Tại sao 2001 giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
2001:HKG
China New Higher Education Group Ltd
0,46 HK$
-3,12%
(-0,015) 1 ngày
15 thg 10, 16:08:33 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2001...
Mở
0,47 HK$
Cao
0,47 HK$
Thấp
0,46 HK$
Vốn hoá thị trường
907,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
942,22 N
Khối lượng
434,00 N
Chỉ số P/E
0,80
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
EPS
0,58 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
10 N
Mở
0,47 HK$
Cao
0,47 HK$
Thấp
0,46 HK$
Vốn hoá thị trường
907,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
942,22 N
Khối lượng
434,00 N
Chỉ số P/E
0,80
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
EPS
0,58 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China New Higher Education Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,67 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
593,25 Tr
593,25 Tr
724,94 Tr
724,94 Tr
Giá vốn hàng bán
403,85 Tr
403,85 Tr
455,45 Tr
455,45 Tr
Chi phí doanh thu
403,85 Tr
403,85 Tr
455,45 Tr
455,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,54 Tr
41,54 Tr
39,86 Tr
39,86 Tr
Chi phí hoạt động
41,54 Tr
41,54 Tr
39,86 Tr
39,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,39 Tr
445,39 Tr
495,32 Tr
495,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,86 Tr
147,86 Tr
229,62 Tr
229,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,71 Tr
64,71 Tr
73,60 Tr
73,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
200,39 Tr
200,39 Tr
289,38 Tr
289,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
189,10 Tr
189,10 Tr
289,38 Tr
289,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,45 Tr
20,45 Tr
53,22 Tr
53,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,20%
10,20%
18,39%
18,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
179,94 Tr
179,94 Tr
236,17 Tr
236,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,33%
30,33%
32,58%
32,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,69 Tr
4,69 Tr
7,42 Tr
7,42 Tr
Chi phí lãi suất
-28,18 Tr
-28,18 Tr
-25,21 Tr
-25,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,48 Tr
-23,48 Tr
-17,79 Tr
-17,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,50 Tr
211,50 Tr
308,54 Tr
308,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
675,00 N
675,00 N
-148,00 N
-148,00 N
Các ứng dụng của Google