Finance

Danh sách
200058:SHE
Shenzhen Seg Ord Shs B
1,58 HK$
+0,64%
(+0,0100) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:07 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200058...
Mở
1,55 HK$
Cao
1,58 HK$
Thấp
1,54 HK$
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,26 N
Khối lượng
98,46 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,19
Cao nhất trong 52 tuần
2,05 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,38 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
1,55 HK$
Cao
1,58 HK$
Thấp
1,54 HK$
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,26 N
Khối lượng
98,46 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,19
Cao nhất trong 52 tuần
2,05 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,38 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Seg Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,19 N
Ngày thành lập16 thg 7, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websegcl.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
465,91 Tr
470,40 Tr
343,59 Tr
360,17 Tr
Giá vốn hàng bán
373,26 Tr
375,84 Tr
244,35 Tr
254,72 Tr
Chi phí doanh thu
373,26 Tr
375,84 Tr
244,35 Tr
254,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,72 Tr
78,27 Tr
34,94 Tr
36,79 Tr
Chi phí hoạt động
40,66 Tr
96,25 Tr
41,27 Tr
43,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
413,92 Tr
472,09 Tr
285,61 Tr
298,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,99 Tr
-1,68 Tr
57,98 Tr
61,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,18 Tr
-11,53 Tr
-1,51 Tr
865,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
62,59 Tr
-17,26 Tr
46,12 Tr
49,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,35 Tr
-1,64 Tr
50,68 Tr
55,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,60 Tr
19,97 Tr
17,76 Tr
20,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,53%
-115,68%
38,52%
40,37%
Chi phí hoạt động khác
7,81 Tr
10,34 Tr
6,57 Tr
8,14 Tr
Thu nhập ròng
45,54 Tr
-23,49 Tr
24,71 Tr
27,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,77%
-4,99%
7,19%
7,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
25,56 Tr
1,93 Tr
3,07 Tr
Chi phí lãi suất
-3,82 Tr
-13,99 Tr
-7,72 Tr
-10,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,82 Tr
11,57 Tr
-5,79 Tr
-7,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,86 Tr
24,10 Tr
83,77 Tr
88,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-289,65 N
-
-
12,12 N
Các ứng dụng của Google