Finance

Danh sách
200056:SHE
Shenzhen Wongtee International Enterprise Ord Shs B
0,59 HK$
+1,72%
(+0,0100) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:31 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200056...
Mở
0,57 HK$
Cao
0,59 HK$
Thấp
0,57 HK$
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,08 N
Khối lượng
109,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 HK$
EPS
-2,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,24 Tr
Số nhân viên
564
Mở
0,57 HK$
Cao
0,59 HK$
Thấp
0,57 HK$
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,08 N
Khối lượng
109,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,47 HK$
EPS
-2,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,24 Tr
Số nhân viên
564
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Wongtee International Enterprise Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên564
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchina-ia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,02 T
48,74 Tr
119,58 Tr
53,19 Tr
Giá vốn hàng bán
2,28 T
99,29 Tr
41,22 Tr
47,41 Tr
Chi phí doanh thu
2,28 T
99,29 Tr
41,22 Tr
47,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,07 Tr
21,16 Tr
17,64 Tr
23,52 Tr
Chi phí hoạt động
206,48 Tr
38,80 Tr
11,18 Tr
212,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,49 T
138,09 Tr
52,41 Tr
259,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
533,80 Tr
-89,35 Tr
67,17 Tr
-206,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,48 Tr
14,74 Tr
-88,58 N
1,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,17 T
-280,49 Tr
-15,90 Tr
-251,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
381,11 Tr
-178,22 Tr
-16,21 Tr
-237,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-922,14 Tr
10,03 Tr
4,01 Tr
-6,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,08%
-3,57%
-25,23%
2,62%
Chi phí hoạt động khác
176,10 Tr
2,05 Tr
678,78 N
187,61 Tr
Thu nhập ròng
-2,26 T
-285,30 Tr
-32,31 Tr
-239,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-74,77%
-585,32%
-27,02%
-451,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,40 N
84,06 Tr
3,85 N
49,05 Tr
Chi phí lãi suất
-118,23 Tr
-187,65 Tr
-83,30 Tr
-81,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-118,22 Tr
-103,59 Tr
-83,29 Tr
-32,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
539,65 Tr
-84,28 Tr
72,24 Tr
-202,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
997,20 N
-665,71 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google